Tỷ giá PLN sang EGP hôm nay

Tỷ giá PLN sang EGP tháng 1 năm 2026

PLN/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
13,289
Đóng cửa
13,264
Thấp nhất
12,947
Cao nhất
13,423
Thay đổi
0,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202613,264+0,005 · +0,04%
30 thg 1, 202613,259−0,062 · −0,47%
29 thg 1, 202613,322−0,101 · −0,75%
28 thg 1, 202613,423+0,128 · +0,96%
27 thg 1, 202613,295+0,064 · +0,48%
26 thg 1, 202613,231−0,008 · −0,06%
25 thg 1, 202613,239−0,015 · −0,12%
24 thg 1, 202613,254+0,088 · +0,67%
23 thg 1, 202613,167+0,025 · +0,19%
22 thg 1, 202613,142−0,039 · −0,30%
21 thg 1, 202613,181+0,110 · +0,84%
20 thg 1, 202613,071+0,119 · +0,92%
19 thg 1, 202612,951−0,025 · −0,20%
18 thg 1, 202612,977+0,030 · +0,23%
17 thg 1, 202612,947−0,070 · −0,54%
16 thg 1, 202613,017−0,058 · −0,44%
15 thg 1, 202613,075+0,058 · +0,44%
14 thg 1, 202613,017−0,039 · −0,30%
13 thg 1, 202613,056−0,037 · −0,28%
12 thg 1, 202613,093+0,035 · +0,27%
11 thg 1, 202613,059−0,030 · −0,23%
10 thg 1, 202613,089+0,025 · +0,19%
9 thg 1, 202613,063−0,041 · −0,32%
8 thg 1, 202613,105−0,027 · −0,20%
7 thg 1, 202613,132−0,039 · −0,30%
6 thg 1, 202613,171−0,133 · −1,00%
5 thg 1, 202613,304+0,022 · +0,17%
4 thg 1, 202613,282−0,021 · −0,16%
3 thg 1, 202613,303+0,008 · +0,06%
2 thg 1, 202613,295+0,007 · +0,05%
1 thg 1, 202613,289+0,024 · +0,18%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.