Tỷ giá PLN sang EGP hôm nay

Tỷ giá PLN sang EGP tháng 12 năm 2025

PLN/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,998
Đóng cửa
13,264
Thấp nhất
12,998
Cao nhất
13,295
Thay đổi
+1,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202513,264−0,013 · −0,10%
30 thg 12, 202513,278−0,010 · −0,07%
29 thg 12, 202513,287−0,008 · −0,06%
28 thg 12, 202513,295+0,015 · +0,11%
27 thg 12, 202513,28−0,004 · −0,03%
26 thg 12, 202513,285+0,002 · +0,01%
25 thg 12, 202513,283+0,007 · +0,05%
24 thg 12, 202513,276+0,033 · +0,25%
23 thg 12, 202513,243−0,036 · −0,27%
22 thg 12, 202513,279+0,023 · +0,17%
21 thg 12, 202513,257−0,019 · −0,15%
20 thg 12, 202513,276+0,013 · +0,10%
19 thg 12, 202513,262+0,003 · +0,02%
18 thg 12, 202513,26+0,054 · +0,41%
17 thg 12, 202513,206−0,006 · −0,04%
16 thg 12, 202513,212+0,045 · +0,34%
15 thg 12, 202513,167−0,033 · −0,25%
14 thg 12, 202513,20+0,052 · +0,39%
13 thg 12, 202513,149−0,055 · −0,42%
12 thg 12, 202513,204+0,050 · +0,38%
11 thg 12, 202513,153+0,100 · +0,77%
9 thg 12, 202513,053−0,023 · −0,18%
8 thg 12, 202513,077−0,014 · −0,11%
7 thg 12, 202513,091+0,018 · +0,14%
6 thg 12, 202513,072−0,008 · −0,06%
5 thg 12, 202513,08−0,044 · −0,34%
4 thg 12, 202513,124+0,059 · +0,45%
3 thg 12, 202513,066+0,024 · +0,19%
2 thg 12, 202513,041+0,043 · +0,33%
1 thg 12, 202512,998−0,046 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.