Tất cả tỷ giá

Tỷ giá NPR sang UAH

1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 NPR = 0,29845 UAH1 UAH = 3,351 NPRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,28949
Cao nhất
0,29845
Trung bình
0,29349
Thay đổi
+1,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,29845+0,00128 · +0,43%
23 thg 10, 20260,29717−0,00094 · −0,32%
22 thg 10, 20260,29811+0,00059 · +0,20%
21 thg 10, 20260,29752+0,00058 · +0,20%
20 thg 10, 20260,29694+0,00061 · +0,21%
19 thg 10, 20260,29632+0,00119 · +0,40%
18 thg 10, 20260,29513−0,00022 · −0,07%
17 thg 10, 20260,29535−0,00080 · −0,27%
16 thg 10, 20260,29616−0,00003 · −0,01%
15 thg 10, 20260,29619−0,00050 · −0,17%
14 thg 10, 20260,29669+0,00114 · +0,38%
13 thg 10, 20260,29556+0,00257 · +0,88%
12 thg 10, 20260,29298+0,00305 · +1,05%
11 thg 10, 20260,28993−0,00051 · −0,18%
10 thg 10, 20260,29044−0,00018 · −0,06%
9 thg 10, 20260,29062+0,00113 · +0,39%
8 thg 10, 20260,28949−0,00071 · −0,24%
7 thg 10, 20260,2902−0,00162 · −0,55%
6 thg 10, 20260,29182+0,00051 · +0,18%
5 thg 10, 20260,29131−0,00020 · −0,07%
4 thg 10, 20260,2915−0,00055 · −0,19%
3 thg 10, 20260,29205+0,00074 · +0,25%
2 thg 10, 20260,29131+0,00020 · +0,07%
1 thg 10, 20260,29111−0,00055 · −0,19%
30 thg 9, 20260,29166−0,00042 · −0,14%
29 thg 9, 20260,29208+0,00041 · +0,14%
28 thg 9, 20260,29167−0,00104 · −0,35%
27 thg 9, 20260,29271+0,00050 · +0,17%
26 thg 9, 20260,2922−0,00063 · −0,21%
25 thg 9, 20260,29283+0,00005 · +0,02%

Số tiền phổ biến

  • 10 NPR2,98 UAH
  • 50 NPR14,92 UAH
  • 100 NPR29,85 UAH
  • 250 NPR74,61 UAH
  • 500 NPR149,23 UAH
  • 1.000 NPR298,45 UAH
  • 5.000 NPR1.492,27 UAH
  • 10.000 NPR2.984,54 UAH
  • 10 UAH33,51 NPR
  • 50 UAH167,53 NPR
  • 100 UAH335,06 NPR
  • 500 UAH1.675,3 NPR
  • 1.000 UAH3.350,6 NPR
  • 5.000 UAH16.753,01 NPR
  • 10.000 UAH33.506,01 NPR
  • 50.000 UAH167.530,06 NPR
  • 100.000 UAH335.060,12 NPR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá NPR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 NPR = 0,29845 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 3,351 NPR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá NPR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,94%: thấp nhất 0,28949, cao nhất 0,29845, trung bình 0,29349 UAH cho 1 NPR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.