Tỷ giá NPR sang RUB
1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NPR = 0,52847 RUB1 RUB = 1,892 NPRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,52847
- Cao nhất
- 0,55591
- Trung bình
- 0,54756
- Thay đổi
- −4,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,52847 | −0,01127 · −2,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,53974 | +0,00054 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,5392 | −0,00573 · −1,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,54493 | −0,00086 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,54579 | −0,00914 · −1,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,55493 | +0,00193 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,553 | +0,00955 · +1,76% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,54345 | −0,00899 · −1,63% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,55244 | +0,00219 · +0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,55024 | −0,00155 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,55179 | +0,00132 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,55047 | −0,00545 · −0,98% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,55591 | +0,00580 · +1,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,55012 | −0,00080 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,55092 | +0,00113 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,54979 | −0,00223 · −0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,55202 | +0,00346 · +0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,54855 | −0,00114 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,54969 | +0,00649 · +1,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,5432 | +0,00203 · +0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,54117 | −0,00229 · −0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,54347 | +0,00258 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,54088 | −0,00197 · −0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,54286 | −0,00227 · −0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,54513 | −0,00431 · −0,78% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,54944 | +0,00001 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,54942 | −0,00070 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,55013 | −0,00062 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,55074 | −0,00286 · −0,52% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,5536 | +0,00063 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10 NPR5,28 RUB
- 50 NPR26,42 RUB
- 100 NPR52,85 RUB
- 250 NPR132,12 RUB
- 500 NPR264,23 RUB
- 1.000 NPR528,47 RUB
- 5.000 NPR2.642,35 RUB
- 10.000 NPR5.284,7 RUB
- 10 RUB18,92 NPR
- 50 RUB94,61 NPR
- 100 RUB189,23 NPR
- 500 RUB946,13 NPR
- 1.000 RUB1.892,26 NPR
- 5.000 RUB9.461,28 NPR
- 10.000 RUB18.922,56 NPR
- 50.000 RUB94.612,81 NPR
- 100.000 RUB189.225,61 NPR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NPR sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NPR = 0,52847 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1,892 NPR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NPR sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,43%: thấp nhất 0,52847, cao nhất 0,55591, trung bình 0,54756 RUB cho 1 NPR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.