Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang NPR

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Rupee Nepal hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 3,364 NPR1 NPR = 0,29724 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,351
Cao nhất
3,454
Trung bình
3,406
Thay đổi
−1,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,364+0,014 · +0,41%
24 thg 10, 20263,351−0,014 · −0,43%
23 thg 10, 20263,365+0,011 · +0,32%
22 thg 10, 20263,354−0,007 · −0,20%
21 thg 10, 20263,361−0,007 · −0,20%
20 thg 10, 20263,368−0,007 · −0,21%
19 thg 10, 20263,375−0,014 · −0,40%
18 thg 10, 20263,388+0,003 · +0,07%
17 thg 10, 20263,386+0,009 · +0,27%
16 thg 10, 20263,3770,000 · 0,00%
15 thg 10, 20263,376+0,006 · +0,17%
14 thg 10, 20263,371−0,013 · −0,38%
13 thg 10, 20263,383−0,030 · −0,87%
12 thg 10, 20263,413−0,036 · −1,04%
11 thg 10, 20263,449+0,006 · +0,18%
10 thg 10, 20263,443+0,002 · +0,06%
9 thg 10, 20263,441−0,013 · −0,39%
8 thg 10, 20263,454+0,008 · +0,24%
7 thg 10, 20263,446+0,019 · +0,56%
6 thg 10, 20263,427−0,006 · −0,18%
5 thg 10, 20263,433+0,002 · +0,07%
4 thg 10, 20263,431+0,006 · +0,19%
3 thg 10, 20263,424−0,009 · −0,25%
2 thg 10, 20263,433−0,002 · −0,07%
1 thg 10, 20263,435+0,006 · +0,19%
30 thg 9, 20263,429+0,005 · +0,14%
29 thg 9, 20263,424−0,005 · −0,14%
28 thg 9, 20263,429+0,012 · +0,36%
27 thg 9, 20263,416−0,006 · −0,17%
26 thg 9, 20263,422+0,007 · +0,21%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH33,64 NPR
  • 50 UAH168,22 NPR
  • 100 UAH336,43 NPR
  • 500 UAH1.682,16 NPR
  • 1.000 UAH3.364,32 NPR
  • 5.000 UAH16.821,61 NPR
  • 10.000 UAH33.643,23 NPR
  • 50.000 UAH168.216,13 NPR
  • 100.000 UAH336.432,25 NPR
  • 10 NPR2,97 UAH
  • 50 NPR14,86 UAH
  • 100 NPR29,72 UAH
  • 250 NPR74,31 UAH
  • 500 NPR148,62 UAH
  • 1.000 NPR297,24 UAH
  • 5.000 NPR1.486,18 UAH
  • 10.000 NPR2.972,37 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang NPR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 3,364 NPR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NPR = 0,29724 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang NPR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,48%: thấp nhất 3,351, cao nhất 3,454, trung bình 3,406 NPR cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.