Tỷ giá NPR sang EUR
1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NPR = 0,0058625 EUR1 EUR = 170,58 NPRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0057171
- Cao nhất
- 0,0058866
- Trung bình
- 0,0058088
- Thay đổi
- +2,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0058625 | −0,0000113 · −0,19% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0058738 | +0,0000013 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0058725 | −0,0000051 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0058777 | −0,0000089 · −0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0058866 | +0,0000040 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0058825 | +0,0000153 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0058673 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0058672 | +0,0000181 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0058492 | −0,0000035 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0058527 | −0,0000166 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0058693 | +0,0000087 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0058606 | −0,0000082 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0058688 | −0,0000011 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0058699 | +0,0000443 · +0,76% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0058257 | +0,0000602 · +1,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0057654 | −0,0000084 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0057738 | +0,0000177 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0057562 | −0,0000060 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0057622 | +0,0000001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0057621 | −0,0000152 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0057773 | −0,0000147 · −0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,005792 | +0,0000225 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0057695 | −0,0000019 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0057714 | +0,0000060 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0057654 | +0,0000137 · +0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0057517 | +0,0000073 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0057444 | +0,0000215 · +0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0057229 | +0,0000057 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0057171 | −0,0000088 · −0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0057259 | −0,0000036 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 NPR5,86 EUR
- 5.000 NPR29,31 EUR
- 10.000 NPR58,63 EUR
- 25.000 NPR146,56 EUR
- 50.000 NPR293,13 EUR
- 100.000 NPR586,25 EUR
- 500.000 NPR2.931,26 EUR
- 1.000.000 NPR5.862,51 EUR
- 1 EUR170,58 NPR
- 5 EUR852,88 NPR
- 10 EUR1.705,75 NPR
- 50 EUR8.528,77 NPR
- 100 EUR17.057,53 NPR
- 500 EUR85.287,66 NPR
- 1.000 EUR170.575,32 NPR
- 5.000 EUR852.876,59 NPR
- 10.000 EUR1.705.753,18 NPR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NPR sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NPR = 0,0058625 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 170,58 NPR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NPR sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,32%: thấp nhất 0,0057171, cao nhất 0,0058866, trung bình 0,0058088 EUR cho 1 NPR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.