Tỷ giá NPR sang CNY
1 Rupee Nepal bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NPR = 0,0439 CNY1 CNY = 22,778 NPRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04328
- Cao nhất
- 0,04418
- Trung bình
- 0,04373
- Thay đổi
- +0,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0439 | −0,00008 · −0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04398 | −0,00019 · −0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04418 | +0,00006 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04411 | +0,00008 · +0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04403 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04403 | +0,00007 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04396 | −0,00003 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04399 | −0,00013 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04412 | +0,00009 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04403 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04403 | +0,00011 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04392 | +0,00025 · +0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04367 | +0,00039 · +0,91% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04328 | −0,00003 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04331 | −0,00001 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04333 | +0,00005 · +0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04328 | −0,00011 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04339 | −0,00005 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04344 | +0,00001 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04343 | −0,00014 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04357 | +0,00002 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04355 | +0,00003 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04351 | −0,00013 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04365 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04365 | +0,00004 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04361 | −0,00010 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04371 | −0,00009 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0438 | −0,00001 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04381 | +0,00010 · +0,22% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04371 |
Số tiền phổ biến
- 100 NPR4,39 CNY
- 500 NPR21,95 CNY
- 1.000 NPR43,9 CNY
- 2.500 NPR109,76 CNY
- 5.000 NPR219,51 CNY
- 10.000 NPR439,02 CNY
- 50.000 NPR2.195,12 CNY
- 100.000 NPR4.390,24 CNY
- 1 CNY22,78 NPR
- 5 CNY113,89 NPR
- 10 CNY227,78 NPR
- 50 CNY1.138,89 NPR
- 100 CNY2.277,78 NPR
- 500 CNY11.388,9 NPR
- 1.000 CNY22.777,81 NPR
- 5.000 CNY113.889,03 NPR
- 10.000 CNY227.778,07 NPR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NPR sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NPR = 0,0439 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 22,778 NPR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NPR sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,43%: thấp nhất 0,04328, cao nhất 0,04418, trung bình 0,04373 CNY cho 1 NPR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.