Tỷ giá MYR sang XAG
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,0045278 XAG1 XAG = 220,86 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0038163
- Cao nhất
- 0,0045537
- Trung bình
- 0,0041512
- Thay đổi
- +18,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0045278 | −0,0000131 · −0,29% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0045408 | −0,0000043 · −0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0045451 | −0,0000086 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0045537 | +0,0002124 · +4,89% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0043414 | +0,0000722 · +1,69% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0042692 | +0,0000318 · +0,75% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0042374 | −0,0000036 · −0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0042409 | −0,0000588 · −1,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0042998 | +0,0000034 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0042964 | +0,0000658 · +1,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0042305 | −0,0001499 · −3,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0043804 | +0,0002403 · +5,80% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0041402 | +0,0000958 · +2,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0040444 | +0,0000189 · +0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0040255 | +0,0000019 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0040235 | +0,0000005 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,004023 | −0,0000180 · −0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0040411 | −0,0000575 · −1,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0040985 | +0,0000668 · +1,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0040318 | −0,0000136 · −0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0040454 | +0,0000286 · +0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0040168 | −0,0000379 · −0,94% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0040547 | −0,0000011 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0040558 | +0,0000585 · +1,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0039973 | +0,0000035 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0039938 | −0,0000139 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0040077 | −0,0000324 · −0,80% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0040402 | +0,0000897 · +2,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0039504 | +0,0001334 · +3,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0038171 | +0,0000008 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,004528 XAG
- 5 MYR0,0226 XAG
- 10 MYR0,0453 XAG
- 50 MYR0,2264 XAG
- 100 MYR0,4528 XAG
- 500 MYR2,26 XAG
- 1.000 MYR4,53 XAG
- 5.000 MYR22,64 XAG
- 10.000 MYR45,28 XAG
- 1 XAG220,86 MYR
- 5 XAG1.104,3 MYR
- 10 XAG2.208,59 MYR
- 25 XAG5.521,48 MYR
- 50 XAG11.042,96 MYR
- 100 XAG22.085,91 MYR
- 500 XAG110.429,57 MYR
- 1.000 XAG220.859,15 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,0045278 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 220,86 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +18,64%: thấp nhất 0,0038163, cao nhất 0,0045537, trung bình 0,0041512 XAG cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.