Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang XAG

1 Euro bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 0,02078 XAG1 XAG = 48,113 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01771
Cao nhất
0,02085
Trung bình
0,01901
Thay đổi
+17,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,02078−0,00002 · −0,10%
24 thg 10, 20260,02081−0,00005 · −0,23%
23 thg 10, 20260,02085+0,00093 · +4,66%
22 thg 10, 20260,01993+0,00036 · +1,84%
21 thg 10, 20260,01957+0,00012 · +0,64%
20 thg 10, 20260,019440,00000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,01944−0,00029 · −1,45%
18 thg 10, 20260,019730,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01972+0,00031 · +1,59%
16 thg 10, 20260,01941−0,00066 · −3,27%
15 thg 10, 20260,02007+0,00112 · +5,92%
14 thg 10, 20260,01895+0,00048 · +2,58%
13 thg 10, 20260,01847+0,00006 · +0,31%
12 thg 10, 20260,01841−0,00001 · −0,04%
11 thg 10, 20260,01842+0,00001 · +0,03%
10 thg 10, 20260,01841−0,00015 · −0,80%
9 thg 10, 20260,01856−0,00021 · −1,11%
8 thg 10, 20260,01877+0,00027 · +1,44%
7 thg 10, 20260,01851−0,00003 · −0,17%
6 thg 10, 20260,01854+0,00017 · +0,94%
5 thg 10, 20260,01836−0,00029 · −1,53%
4 thg 10, 20260,01865+0,00001 · +0,03%
3 thg 10, 20260,01864+0,00027 · +1,49%
2 thg 10, 20260,01837−0,00010 · −0,54%
1 thg 10, 20260,01847−0,00006 · −0,34%
30 thg 9, 20260,01853−0,00021 · −1,11%
29 thg 9, 20260,01874+0,00038 · +2,05%
28 thg 9, 20260,01837+0,00065 · +3,65%
27 thg 9, 20260,017720,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,01771

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR0,0208 XAG
  • 5 EUR0,1039 XAG
  • 10 EUR0,2078 XAG
  • 50 EUR1,04 XAG
  • 100 EUR2,08 XAG
  • 500 EUR10,39 XAG
  • 1.000 EUR20,78 XAG
  • 5.000 EUR103,92 XAG
  • 10.000 EUR207,85 XAG
  • 1 XAG48,11 EUR
  • 5 XAG240,56 EUR
  • 10 XAG481,13 EUR
  • 25 XAG1.202,81 EUR
  • 50 XAG2.405,63 EUR
  • 100 XAG4.811,25 EUR
  • 500 XAG24.056,26 EUR
  • 1.000 XAG48.112,53 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang XAG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 0,02078 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 48,113 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +17,34%: thấp nhất 0,01771, cao nhất 0,02085, trung bình 0,01901 XAG cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.