Tỷ giá JPY sang XAG
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0001184 XAG1 XAG = 8.445,64 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000987
- Cao nhất
- 0,0001185
- Trung bình
- 0,0001062
- Thay đổi
- +19,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001184 | −0,0000001 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001185 | +0,0000061 · +5,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001124 | +0,0000021 · +1,92% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001102 | +0,0000009 · +0,82% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001094 | −0,0000002 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001095 | −0,0000015 · −1,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001111 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000111 | +0,0000016 · +1,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001094 | −0,0000040 · −3,48% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001134 | +0,0000065 · +6,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001068 | +0,0000024 · +2,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001044 | +0,0000006 · +0,59% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001038 | −0,0000001 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001039 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001038 | −0,0000007 · −0,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001045 | −0,0000014 · −1,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001059 | +0,0000019 · +1,81% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000104 | −0,0000005 · −0,51% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001045 | +0,0000007 · +0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001039 | −0,0000011 · −1,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001049 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000105 | +0,0000015 · +1,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001034 | +0,0000003 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001031 | −0,0000010 · −0,95% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001041 | −0,0000007 · −0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001048 | +0,0000025 · +2,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001022 | +0,0000034 · +3,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000989 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000989 | −0,0000004 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000993 | +0,0000006 · +0,56% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,001184 XAG
- 50 JPY0,00592 XAG
- 100 JPY0,0118 XAG
- 500 JPY0,0592 XAG
- 1.000 JPY0,1184 XAG
- 5.000 JPY0,592 XAG
- 10.000 JPY1,18 XAG
- 50.000 JPY5,92 XAG
- 100.000 JPY11,84 XAG
- 1 XAG8.445,64 JPY
- 5 XAG42.228,2 JPY
- 10 XAG84.456,4 JPY
- 25 XAG211.141 JPY
- 50 XAG422.281,99 JPY
- 100 XAG844.563,98 JPY
- 500 XAG4.222.819,92 JPY
- 1.000 XAG8.445.639,85 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0001184 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 8.445,64 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +19,92%: thấp nhất 0,0000987, cao nhất 0,0001185, trung bình 0,0001062 XAG cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.