Tỷ giá XAG sang MYR
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 220,86 MYR1 MYR = 0,0045278 XAGCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 219,60
- Cao nhất
- 262,03
- Trung bình
- 241,45
- Thay đổi
- −15,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 220,86 | +0,64 · +0,29% |
| 25 thg 10, 2026 | 220,22 | +0,21 · +0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 220,02 | +0,42 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 219,60 | −10,74 · −4,66% |
| 22 thg 10, 2026 | 230,34 | −3,90 · −1,66% |
| 21 thg 10, 2026 | 234,24 | −1,76 · −0,74% |
| 20 thg 10, 2026 | 236,00 | +0,20 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 235,80 | +3,23 · +1,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 232,57 | −0,18 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 232,75 | −3,62 · −1,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 236,38 | +8,09 · +3,54% |
| 15 thg 10, 2026 | 228,29 | −13,25 · −5,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 241,54 | −5,72 · −2,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 247,26 | −1,16 · −0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 248,42 | −0,12 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 248,54 | −0,03 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 248,57 | +1,11 · +0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 247,46 | +3,47 · +1,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 243,99 | −4,04 · −1,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 248,03 | +0,83 · +0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 247,20 | −1,76 · −0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 248,95 | +2,33 · +0,94% |
| 4 thg 10, 2026 | 246,62 | +0,06 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 246,56 | −3,61 · −1,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 250,17 | −0,22 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 250,39 | +0,87 · +0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 249,52 | +2,00 · +0,81% |
| 29 thg 9, 2026 | 247,52 | −5,62 · −2,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 253,14 | −8,85 · −3,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 261,98 | −0,05 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAG220,86 MYR
- 5 XAG1.104,3 MYR
- 10 XAG2.208,59 MYR
- 25 XAG5.521,48 MYR
- 50 XAG11.042,96 MYR
- 100 XAG22.085,91 MYR
- 500 XAG110.429,57 MYR
- 1.000 XAG220.859,15 MYR
- 1 MYR0,004528 XAG
- 5 MYR0,0226 XAG
- 10 MYR0,0453 XAG
- 50 MYR0,2264 XAG
- 100 MYR0,4528 XAG
- 500 MYR2,26 XAG
- 1.000 MYR4,53 XAG
- 5.000 MYR22,64 XAG
- 10.000 MYR45,28 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 220,86 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,0045278 XAG. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −15,71%: thấp nhất 219,60, cao nhất 262,03, trung bình 241,45 MYR cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.