Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang XAG

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,0002312 XAG1 XAG = 4.325,19 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001843
Cao nhất
0,0002312
Trung bình
0,0002006
Thay đổi
+25,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0002312+0,0000041 · +1,81%
23 thg 10, 20260,0002271+0,0000096 · +4,39%
22 thg 10, 20260,0002175+0,0000063 · +2,99%
21 thg 10, 20260,0002112+0,0000022 · +1,06%
20 thg 10, 20260,000209+0,0000035 · +1,68%
19 thg 10, 20260,0002055−0,0000031 · −1,49%
18 thg 10, 20260,0002086−0,0000038 · −1,77%
17 thg 10, 20260,0002124+0,0000061 · +2,98%
16 thg 10, 20260,0002062−0,0000075 · −3,51%
15 thg 10, 20260,0002138+0,0000122 · +6,07%
14 thg 10, 20260,0002015+0,0000045 · +2,31%
13 thg 10, 20260,000197+0,0000040 · +2,07%
12 thg 10, 20260,000193−0,0000001 · −0,05%
11 thg 10, 20260,0001931+0,0000001 · +0,03%
10 thg 10, 20260,000193−0,0000014 · −0,70%
9 thg 10, 20260,0001944−0,0000016 · −0,81%
8 thg 10, 20260,0001959+0,0000016 · +0,80%
7 thg 10, 20260,0001944−0,0000004 · −0,22%
6 thg 10, 20260,0001948−0,0000010 · −0,51%
5 thg 10, 20260,0001958−0,0000030 · −1,52%
4 thg 10, 20260,0001988+0,0000008 · +0,42%
3 thg 10, 20260,000198+0,0000022 · +1,11%
2 thg 10, 20260,0001958+0,0000001 · +0,06%
1 thg 10, 20260,0001957+0,0000004 · +0,20%
30 thg 9, 20260,0001953+0,0000001 · +0,05%
29 thg 9, 20260,0001952+0,0000041 · +2,15%
28 thg 9, 20260,0001911+0,0000067 · +3,63%
27 thg 9, 20260,0001844+0,0000001 · +0,08%
26 thg 9, 20260,0001843−0,0000007 · −0,38%
25 thg 9, 20260,000185

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB0,002312 XAG
  • 50 RUB0,0116 XAG
  • 100 RUB0,0231 XAG
  • 500 RUB0,1156 XAG
  • 1.000 RUB0,2312 XAG
  • 5.000 RUB1,16 XAG
  • 10.000 RUB2,31 XAG
  • 50.000 RUB11,56 XAG
  • 100.000 RUB23,12 XAG
  • 1 XAG4.325,19 RUB
  • 5 XAG21.625,96 RUB
  • 10 XAG43.251,92 RUB
  • 25 XAG108.129,81 RUB
  • 50 XAG216.259,61 RUB
  • 100 XAG432.519,23 RUB
  • 500 XAG2.162.596,13 RUB
  • 1.000 XAG4.325.192,27 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang XAG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,0002312 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 4.325,19 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +25,00%: thấp nhất 0,0001843, cao nhất 0,0002312, trung bình 0,0002006 XAG cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.