Tỷ giá MYR sang SYP
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Bảng Syria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 3.183,92 SYP1 SYP = 0,0003141 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3.175,98
- Cao nhất
- 3.190,86
- Trung bình
- 3.183,69
- Thay đổi
- −0,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 3.183,92 | +1,83 · +0,06% |
| 25 thg 10, 2026 | 3.182,09 | +0,30 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 3.181,79 | −1,69 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 3.183,49 | −4,08 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 3.187,57 | +2,05 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 3.185,52 | +1,71 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 3.183,81 | −1,70 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 3.185,51 | +0,66 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 3.184,85 | +1,84 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 3.183,01 | +4,42 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 3.178,59 | −7,51 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 3.186,10 | +1,32 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 3.184,78 | +3,66 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 3.181,12 | −4,52 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 3.185,64 | +3,60 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 3.182,04 | −0,58 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 3.182,62 | +3,07 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 3.179,55 | −1,42 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 3.180,98 | −1,06 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 3.182,03 | −0,76 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 3.182,80 | +6,81 · +0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 3.175,98 | −6,90 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 3.182,88 | −1,81 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 3.184,69 | +1,30 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 3.183,40 | +0,92 · +0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 3.182,47 | −3,41 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 3.185,89 | +1,30 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 3.184,59 | −0,61 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 3.185,20 | −5,41 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 3.190,60 | −0,25 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR3.183,92 SYP
- 5 MYR15.919,61 SYP
- 10 MYR31.839,22 SYP
- 50 MYR159.196,11 SYP
- 100 MYR318.392,21 SYP
- 500 MYR1.591.961,05 SYP
- 1.000 MYR3.183.922,11 SYP
- 5.000 MYR15.919.610,53 SYP
- 10.000 MYR31.839.221,06 SYP
- 10.000 SYP3,14 MYR
- 50.000 SYP15,7 MYR
- 100.000 SYP31,41 MYR
- 250.000 SYP78,52 MYR
- 500.000 SYP157,04 MYR
- 1.000.000 SYP314,08 MYR
- 5.000.000 SYP1.570,39 MYR
- 10.000.000 SYP3.140,78 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang SYP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 3.183,92 SYP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SYP = 0,0003141 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang SYP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,22%: thấp nhất 3.175,98, cao nhất 3.190,86, trung bình 3.183,69 SYP cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.