Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SYP sang MYR

1 Bảng Syria bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SYP = 0,0003143 MYR1 MYR = 3.182,09 SYPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0003134
Cao nhất
0,0003149
Trung bình
0,0003141
Thay đổi
+0,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00031430,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0003143+0,0000002 · +0,05%
23 thg 10, 20260,0003141+0,0000004 · +0,13%
22 thg 10, 20260,0003137−0,0000002 · −0,06%
21 thg 10, 20260,0003139−0,0000002 · −0,05%
20 thg 10, 20260,0003141+0,0000002 · +0,05%
19 thg 10, 20260,0003139−0,0000001 · −0,02%
18 thg 10, 20260,000314−0,0000002 · −0,06%
17 thg 10, 20260,0003142−0,0000004 · −0,14%
16 thg 10, 20260,0003146+0,0000007 · +0,24%
15 thg 10, 20260,0003139−0,0000001 · −0,04%
14 thg 10, 20260,000314−0,0000004 · −0,11%
13 thg 10, 20260,0003144+0,0000004 · +0,14%
12 thg 10, 20260,0003139−0,0000004 · −0,11%
11 thg 10, 20260,0003143+0,0000001 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0003142−0,0000003 · −0,10%
9 thg 10, 20260,0003145+0,0000001 · +0,04%
8 thg 10, 20260,0003144+0,0000001 · +0,03%
7 thg 10, 20260,0003143+0,0000001 · +0,02%
6 thg 10, 20260,0003142−0,0000007 · −0,21%
5 thg 10, 20260,0003149+0,0000007 · +0,22%
4 thg 10, 20260,0003142+0,0000002 · +0,06%
3 thg 10, 20260,000314−0,0000001 · −0,04%
2 thg 10, 20260,0003141−0,0000001 · −0,03%
1 thg 10, 20260,0003142+0,0000003 · +0,11%
30 thg 9, 20260,0003139−0,0000001 · −0,04%
29 thg 9, 20260,000314+0,0000001 · +0,02%
28 thg 9, 20260,000314+0,0000005 · +0,17%
27 thg 9, 20260,00031340,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0003134

Số tiền phổ biến

  • 10.000 SYP3,14 MYR
  • 50.000 SYP15,71 MYR
  • 100.000 SYP31,43 MYR
  • 250.000 SYP78,56 MYR
  • 500.000 SYP157,13 MYR
  • 1.000.000 SYP314,26 MYR
  • 5.000.000 SYP1.571,29 MYR
  • 10.000.000 SYP3.142,59 MYR
  • 1 MYR3.182,09 SYP
  • 5 MYR15.910,47 SYP
  • 10 MYR31.820,93 SYP
  • 50 MYR159.104,65 SYP
  • 100 MYR318.209,3 SYP
  • 500 MYR1.591.046,5 SYP
  • 1.000 MYR3.182.093 SYP
  • 5.000 MYR15.910.465,02 SYP
  • 10.000 MYR31.820.930,05 SYP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SYP sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SYP = 0,0003143 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 3.182,09 SYP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SYP sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,28%: thấp nhất 0,0003134, cao nhất 0,0003149, trung bình 0,0003141 MYR cho 1 SYP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.