Tỷ giá JPY sang SYP
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Bảng Syria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 82,889 SYP1 SYP = 0,01206 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 82,078
- Cao nhất
- 82,889
- Trung bình
- 82,338
- Thay đổi
- +0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 82,889 | +0,053 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 82,836 | +0,337 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 82,499 | +0,238 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 82,261 | +0,099 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 82,162 | −0,101 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 82,263 | 0,000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 82,264 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 82,263 | +0,057 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 82,206 | −0,248 · −0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 82,454 | +0,271 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 82,183 | +0,057 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 82,126 | −0,017 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 82,142 | +0,004 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 82,139 | −0,006 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 82,145 | −0,070 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 82,215 | +0,040 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 82,176 | +0,097 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 82,078 | −0,166 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 82,245 | +0,110 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 82,135 | −0,242 · −0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 82,376 | −0,033 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 82,409 | +0,047 · +0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 82,363 | +0,215 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 82,147 | −0,590 · −0,71% |
| 30 thg 9, 2026 | 82,738 | +0,164 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 82,573 | +0,145 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 82,428 | −0,222 · −0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 82,65 | −0,005 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 82,656 | +0,545 · +0,66% |
| 25 thg 9, 2026 | 82,111 | −0,225 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY828,89 SYP
- 50 JPY4.144,44 SYP
- 100 JPY8.288,88 SYP
- 500 JPY41.444,38 SYP
- 1.000 JPY82.888,76 SYP
- 5.000 JPY414.443,82 SYP
- 10.000 JPY828.887,65 SYP
- 50.000 JPY4.144.438,23 SYP
- 100.000 JPY8.288.876,46 SYP
- 100 SYP1,21 JPY
- 500 SYP6,03 JPY
- 1.000 SYP12,06 JPY
- 2.500 SYP30,16 JPY
- 5.000 SYP60,32 JPY
- 10.000 SYP120,64 JPY
- 50.000 SYP603,22 JPY
- 100.000 SYP1.206,44 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang SYP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 82,889 SYP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SYP = 0,01206 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang SYP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,67%: thấp nhất 82,078, cao nhất 82,889, trung bình 82,338 SYP cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.