Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang SYP

1 Euro bằng bao nhiêu Bảng Syria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 14.565,29 SYP1 SYP = 0,0000687 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
14.520,08
Cao nhất
14.810,17
Trung bình
14.626,91
Thay đổi
−1,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202614.565,290,00 · 0,00%
24 thg 10, 202614.565,29−13,07 · −0,09%
23 thg 10, 202614.578,36−51,50 · −0,35%
22 thg 10, 202614.629,86+30,68 · +0,21%
21 thg 10, 202614.599,18−8,18 · −0,06%
20 thg 10, 202614.607,36+5,59 · +0,04%
19 thg 10, 202614.601,77−8,80 · −0,06%
18 thg 10, 202614.610,560,00 · 0,00%
17 thg 10, 202614.610,56+25,01 · +0,17%
16 thg 10, 202614.585,55−11,93 · −0,08%
15 thg 10, 202614.597,48+22,83 · +0,16%
14 thg 10, 202614.574,65+46,14 · +0,32%
13 thg 10, 202614.528,52−43,63 · −0,30%
12 thg 10, 202614.572,15+4,15 · +0,03%
11 thg 10, 202614.568,000,00 · 0,00%
10 thg 10, 202614.568,00−37,72 · −0,26%
9 thg 10, 202614.605,72+36,84 · +0,25%
8 thg 10, 202614.568,88−36,01 · −0,25%
7 thg 10, 202614.604,89+21,31 · +0,15%
6 thg 10, 202614.583,59+63,51 · +0,44%
5 thg 10, 202614.520,08−119,33 · −0,82%
4 thg 10, 202614.639,410,00 · 0,00%
3 thg 10, 202614.639,41+9,22 · +0,06%
2 thg 10, 202614.630,19−87,94 · −0,60%
1 thg 10, 202614.718,14−15,08 · −0,10%
30 thg 9, 202614.733,22−39,60 · −0,27%
29 thg 9, 202614.772,82−35,17 · −0,24%
28 thg 9, 202614.807,98−2,19 · −0,01%
27 thg 9, 202614.810,170,00 · 0,00%
26 thg 9, 202614.810,17

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR14.565,29 SYP
  • 5 EUR72.826,43 SYP
  • 10 EUR145.652,86 SYP
  • 50 EUR728.264,29 SYP
  • 100 EUR1.456.528,57 SYP
  • 500 EUR7.282.642,87 SYP
  • 1.000 EUR14.565.285,73 SYP
  • 5.000 EUR72.826.428,66 SYP
  • 10.000 EUR145.652.857,32 SYP
  • 100.000 SYP6,87 EUR
  • 500.000 SYP34,33 EUR
  • 1.000.000 SYP68,66 EUR
  • 2.500.000 SYP171,64 EUR
  • 5.000.000 SYP343,28 EUR
  • 10.000.000 SYP686,56 EUR
  • 50.000.000 SYP3.432,82 EUR
  • 100.000.000 SYP6.865,64 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang SYP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 14.565,29 SYP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SYP = 0,0000687 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang SYP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,65%: thấp nhất 14.520,08, cao nhất 14.810,17, trung bình 14.626,91 SYP cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.