Tỷ giá GBP sang SYP
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Bảng Syria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 17.400,29 SYP1 SYP = 0,0000575 GBPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 17.150,15
- Cao nhất
- 17.433,56
- Trung bình
- 17.265,97
- Thay đổi
- +1,04%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 17.400,29 | +13,59 · +0,08% |
| 25 thg 10, 2026 | 17.386,70 | −5,68 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 17.392,38 | −21,42 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 17.413,80 | −19,76 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 17.433,56 | +41,74 · +0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 17.391,81 | −3,80 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 17.395,62 | +67,27 · +0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 17.328,34 | +1,05 · +0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 17.327,29 | −0,14 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 17.327,43 | +61,21 · +0,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 17.266,21 | +37,80 · +0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 17.228,42 | −29,43 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 17.257,85 | +68,52 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 17.189,32 | −30,85 · −0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 17.220,17 | +18,80 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 17.201,37 | −8,05 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 17.209,42 | −6,62 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 17.216,05 | +43,97 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 17.172,08 | −56,35 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 17.228,43 | +45,27 · +0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 17.183,16 | +33,02 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 17.150,15 | −68,48 · −0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 17.218,63 | −4,03 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 17.222,66 | +46,77 · +0,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 17.175,89 | −52,18 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 17.228,08 | +30,55 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 17.197,53 | −16,68 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 17.214,21 | −7,91 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 17.222,12 | −2,04 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 17.224,16 | +2,23 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP17.400,29 SYP
- 5 GBP87.001,45 SYP
- 10 GBP174.002,91 SYP
- 50 GBP870.014,54 SYP
- 100 GBP1.740.029,07 SYP
- 500 GBP8.700.145,36 SYP
- 1.000 GBP17.400.290,71 SYP
- 5.000 GBP87.001.453,55 SYP
- 10.000 GBP174.002.907,1 SYP
- 100.000 SYP5,75 GBP
- 500.000 SYP28,74 GBP
- 1.000.000 SYP57,47 GBP
- 2.500.000 SYP143,68 GBP
- 5.000.000 SYP287,35 GBP
- 10.000.000 SYP574,7 GBP
- 50.000.000 SYP2.873,52 GBP
- 100.000.000 SYP5.747,03 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang SYP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 17.400,29 SYP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SYP = 0,0000575 GBP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang SYP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,04%: thấp nhất 17.150,15, cao nhất 17.433,56, trung bình 17.265,97 SYP cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.