Tỷ giá MYR sang RWF
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 361,30 RWF1 RWF = 0,0027678 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 360,77
- Cao nhất
- 362,49
- Trung bình
- 361,40
- Thay đổi
- −0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 361,30 | 0,00 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 361,29 | −0,37 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 361,67 | +0,25 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 361,42 | −0,10 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 361,51 | +0,13 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 361,38 | −0,65 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 362,04 | +0,50 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 361,54 | +0,44 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 361,09 | −0,32 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 361,41 | −0,09 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 361,50 | +0,19 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 361,31 | +0,44 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 360,86 | −0,66 · −0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 361,52 | +0,54 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 360,98 | +0,12 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 360,86 | −0,97 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 361,83 | +0,90 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 360,93 | −0,16 · −0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 361,09 | +0,33 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 360,77 | −0,57 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 361,34 | +0,39 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 360,95 | −0,01 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 360,96 | −1,53 · −0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 362,49 | +1,09 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 361,41 | −0,02 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 361,43 | +0,07 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 361,36 | −0,40 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 361,76 | −0,10 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 361,87 | −0,16 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 362,03 |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR361,3 RWF
- 5 MYR1.806,48 RWF
- 10 MYR3.612,97 RWF
- 50 MYR18.064,83 RWF
- 100 MYR36.129,67 RWF
- 500 MYR180.648,35 RWF
- 1.000 MYR361.296,7 RWF
- 5.000 MYR1.806.483,49 RWF
- 10.000 MYR3.612.966,99 RWF
- 1.000 RWF2,77 MYR
- 5.000 RWF13,84 MYR
- 10.000 RWF27,68 MYR
- 25.000 RWF69,2 MYR
- 50.000 RWF138,39 MYR
- 100.000 RWF276,78 MYR
- 500.000 RWF1.383,9 MYR
- 1.000.000 RWF2.767,81 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang RWF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 361,30 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,0027678 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,20%: thấp nhất 360,77, cao nhất 362,49, trung bình 361,40 RWF cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.