Tỷ giá USD sang RWF
1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 USD = 1.476,15 RWF1 RWF = 0,0006774 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.473,97
- Cao nhất
- 1.480,40
- Trung bình
- 1.475,99
- Thay đổi
- −0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.476,15 | −0,80 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.476,95 | +1,57 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.475,39 | −0,22 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.475,60 | −0,02 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.475,63 | −2,19 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.477,81 | +2,10 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.475,71 | +0,96 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.474,75 | −1,02 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.475,78 | +0,29 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.475,49 | +0,62 · +0,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.474,87 | +0,07 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.474,80 | −1,67 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.476,47 | +1,39 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.475,08 | +0,51 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.474,58 | −4,38 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.478,95 | +3,66 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.475,29 | −0,44 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.475,73 | +1,76 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.473,97 | −3,19 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.477,16 | +2,55 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.474,61 | +0,15 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.474,46 | −5,93 · −0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.480,40 | +3,45 · +0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.476,95 | +2,01 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.474,93 | −0,60 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.475,53 | −1,18 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.476,72 | +2,25 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.474,46 | −0,64 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.475,10 | −0,76 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.475,87 | −4,49 · −0,30% |
Số tiền phổ biến
- 1 USD1.476,15 RWF
- 5 USD7.380,76 RWF
- 10 USD14.761,53 RWF
- 50 USD73.807,63 RWF
- 100 USD147.615,27 RWF
- 500 USD738.076,33 RWF
- 1.000 USD1.476.152,66 RWF
- 5.000 USD7.380.763,29 RWF
- 10.000 USD14.761.526,59 RWF
- 10.000 RWF6,77 USD
- 50.000 RWF33,87 USD
- 100.000 RWF67,74 USD
- 250.000 RWF169,36 USD
- 500.000 RWF338,72 USD
- 1.000.000 RWF677,44 USD
- 5.000.000 RWF3.387,18 USD
- 10.000.000 RWF6.774,37 USD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá USD sang RWF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 USD = 1.476,15 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,0006774 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá USD sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,28%: thấp nhất 1.473,97, cao nhất 1.480,40, trung bình 1.475,99 RWF cho 1 USD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.