Tỷ giá RUB sang RWF
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 18,379 RWF1 RWF = 0,05441 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 17,255
- Cao nhất
- 18,379
- Trung bình
- 17,605
- Thay đổi
- +5,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 18,379 | +0,343 · +1,90% |
| 23 thg 10, 2026 | 18,036 | −0,074 · −0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 18,109 | +0,224 · +1,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 17,885 | +0,062 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 17,824 | +0,278 · +1,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 17,546 | +0,003 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 17,543 | −0,308 · −1,72% |
| 17 thg 10, 2026 | 17,85 | +0,231 · +1,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 17,62 | −0,021 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 17,641 | +0,054 · +0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 17,586 | +0,011 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 17,575 | +0,245 · +1,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 17,33 | +0,010 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 17,32 | +0,009 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 17,311 | −0,091 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 17,402 | +0,147 · +0,85% |
| 8 thg 10, 2026 | 17,255 | −0,154 · −0,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 17,409 | +0,036 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 17,374 | −0,241 · −1,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 17,615 | −0,084 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 17,699 | +0,078 · +0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 17,621 | −0,137 · −0,77% |
| 2 thg 10, 2026 | 17,758 | +0,049 · +0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 17,709 | +0,096 · +0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 17,613 | +0,153 · +0,88% |
| 29 thg 9, 2026 | 17,46 | −0,040 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 17,501 | +0,018 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 17,483 | +0,002 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 17,481 | +0,121 · +0,69% |
| 25 thg 9, 2026 | 17,36 | −0,088 · −0,51% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB183,79 RWF
- 50 RUB918,93 RWF
- 100 RUB1.837,86 RWF
- 500 RUB9.189,28 RWF
- 1.000 RUB18.378,55 RWF
- 5.000 RUB91.892,76 RWF
- 10.000 RUB183.785,52 RWF
- 50.000 RUB918.927,59 RWF
- 100.000 RUB1.837.855,17 RWF
- 100 RWF5,44 RUB
- 500 RWF27,21 RUB
- 1.000 RWF54,41 RUB
- 2.500 RWF136,03 RUB
- 5.000 RWF272,06 RUB
- 10.000 RWF544,11 RUB
- 50.000 RWF2.720,56 RUB
- 100.000 RWF5.441,13 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang RWF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 18,379 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,05441 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,33%: thấp nhất 17,255, cao nhất 18,379, trung bình 17,605 RWF cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.