Tỷ giá RWF sang MYR
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,0027691 MYR1 MYR = 361,13 RWFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0027587
- Cao nhất
- 0,0027719
- Trung bình
- 0,0027671
- Thay đổi
- +0,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0027691 | +0,0000012 · +0,05% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0027678 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0027678 | +0,0000028 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,002765 | −0,0000019 · −0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0027669 | +0,0000007 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0027662 | −0,0000010 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0027672 | +0,0000050 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0027622 | −0,0000038 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,002766 | −0,0000034 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0027694 | +0,0000025 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0027669 | +0,0000007 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0027663 | −0,0000015 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0027677 | −0,0000034 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0027711 | +0,0000050 · +0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0027661 | −0,0000042 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0027703 | −0,0000009 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0027712 | +0,0000074 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0027637 | −0,0000069 · −0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0027706 | +0,0000013 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0027694 | −0,0000025 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0027719 | +0,0000044 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0027675 | −0,0000030 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0027705 | +0,0000001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0027704 | +0,0000117 · +0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0027587 | −0,0000083 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,002767 | +0,0000002 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0027668 | −0,0000005 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0027673 | +0,0000031 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0027642 | +0,0000008 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0027634 | +0,0000012 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 RWF2,77 MYR
- 5.000 RWF13,85 MYR
- 10.000 RWF27,69 MYR
- 25.000 RWF69,23 MYR
- 50.000 RWF138,45 MYR
- 100.000 RWF276,91 MYR
- 500.000 RWF1.384,53 MYR
- 1.000.000 RWF2.769,06 MYR
- 1 MYR361,13 RWF
- 5 MYR1.805,67 RWF
- 10 MYR3.611,34 RWF
- 50 MYR18.056,7 RWF
- 100 MYR36.113,4 RWF
- 500 MYR180.566,99 RWF
- 1.000 MYR361.133,98 RWF
- 5.000 MYR1.805.669,91 RWF
- 10.000 MYR3.611.339,82 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,0027691 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 361,13 RWF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,25%: thấp nhất 0,0027587, cao nhất 0,0027719, trung bình 0,0027671 MYR cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.