Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang PEN

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Sol Peru hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 0,84238 PEN1 PEN = 1,187 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,83168
Cao nhất
0,84861
Trung bình
0,84119
Thay đổi
+1,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,84238+0,00006 · +0,01%
24 thg 10, 20260,84232−0,00001 · 0,00%
23 thg 10, 20260,84233+0,00045 · +0,05%
22 thg 10, 20260,84188−0,00100 · −0,12%
21 thg 10, 20260,84288+0,00321 · +0,38%
20 thg 10, 20260,83967−0,00536 · −0,63%
19 thg 10, 20260,84503+0,00300 · +0,36%
18 thg 10, 20260,84202+0,00029 · +0,03%
17 thg 10, 20260,84173−0,00062 · −0,07%
16 thg 10, 20260,84236−0,00051 · −0,06%
15 thg 10, 20260,84286−0,00024 · −0,03%
14 thg 10, 20260,8431−0,00093 · −0,11%
13 thg 10, 20260,84403+0,00481 · +0,57%
12 thg 10, 20260,83922−0,00096 · −0,11%
11 thg 10, 20260,84018+0,00025 · +0,03%
10 thg 10, 20260,83993+0,00093 · +0,11%
9 thg 10, 20260,839−0,00256 · −0,30%
8 thg 10, 20260,84156−0,00064 · −0,08%
7 thg 10, 20260,8422−0,00054 · −0,06%
6 thg 10, 20260,84273−0,00376 · −0,44%
5 thg 10, 20260,8465+0,00474 · +0,56%
4 thg 10, 20260,84175+0,00107 · +0,13%
3 thg 10, 20260,84068−0,00793 · −0,93%
2 thg 10, 20260,84861+0,00435 · +0,52%
1 thg 10, 20260,84426+0,00069 · +0,08%
30 thg 9, 20260,84357+0,00698 · +0,83%
29 thg 9, 20260,83659+0,00413 · +0,50%
28 thg 9, 20260,83247+0,00016 · +0,02%
27 thg 9, 20260,8323+0,00063 · +0,08%
26 thg 9, 20260,83168

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR0,8424 PEN
  • 5 MYR4,21 PEN
  • 10 MYR8,42 PEN
  • 50 MYR42,12 PEN
  • 100 MYR84,24 PEN
  • 500 MYR421,19 PEN
  • 1.000 MYR842,38 PEN
  • 5.000 MYR4.211,9 PEN
  • 10.000 MYR8.423,79 PEN
  • 1 PEN1,19 MYR
  • 5 PEN5,94 MYR
  • 10 PEN11,87 MYR
  • 25 PEN29,68 MYR
  • 50 PEN59,36 MYR
  • 100 PEN118,71 MYR
  • 500 PEN593,56 MYR
  • 1.000 PEN1.187,11 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang PEN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 0,84238 PEN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PEN = 1,187 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang PEN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,29%: thấp nhất 0,83168, cao nhất 0,84861, trung bình 0,84119 PEN cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.