Tỷ giá RUB sang PEN
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Sol Peru hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,04285 PEN1 PEN = 23,338 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03988
- Cao nhất
- 0,04285
- Trung bình
- 0,04094
- Thay đổi
- +7,30%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04285 | +0,00084 · +2,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04201 | −0,00018 · −0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04218 | +0,00048 · +1,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0417 | +0,00029 · +0,69% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04141 | +0,00046 · +1,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04095 | +0,00010 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04086 | −0,00075 · −1,81% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04161 | +0,00054 · +1,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04107 | −0,00006 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04113 | +0,00009 · +0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04104 | −0,00007 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04111 | +0,00088 · +2,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04023 | −0,00008 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04031 | +0,00002 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04029 | −0,00006 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04035 | +0,00012 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04023 | −0,00037 · −0,91% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0406 | +0,00002 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04058 | −0,00068 · −1,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04127 | −0,00001 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04128 | +0,00024 · +0,58% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04104 | −0,00053 · −1,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04157 | +0,00020 · +0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04137 | +0,00026 · +0,63% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04111 | +0,00069 · +1,70% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04042 | +0,00015 · +0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04027 | +0,00006 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04021 | +0,00005 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04016 | +0,00027 · +0,69% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03988 | −0,00005 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,4285 PEN
- 50 RUB2,14 PEN
- 100 RUB4,28 PEN
- 500 RUB21,42 PEN
- 1.000 RUB42,85 PEN
- 5.000 RUB214,24 PEN
- 10.000 RUB428,48 PEN
- 50.000 RUB2.142,39 PEN
- 100.000 RUB4.284,78 PEN
- 1 PEN23,34 RUB
- 5 PEN116,69 RUB
- 10 PEN233,38 RUB
- 25 PEN583,46 RUB
- 50 PEN1.166,92 RUB
- 100 PEN2.333,84 RUB
- 500 PEN11.669,22 RUB
- 1.000 PEN23.338,45 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang PEN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,04285 PEN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PEN = 23,338 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang PEN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,30%: thấp nhất 0,03988, cao nhất 0,04285, trung bình 0,04094 PEN cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.