Tỷ giá MYR sang MUR
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 11,542 MUR1 MUR = 0,08664 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11,525
- Cao nhất
- 11,851
- Trung bình
- 11,639
- Thay đổi
- −0,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 11,542 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 11,542 | +0,017 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 11,525 | −0,059 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 11,584 | +0,009 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 11,576 | +0,005 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 11,571 | +0,001 · +0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 11,57 | −0,002 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 11,572 | +0,007 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 11,565 | −0,024 · −0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 11,589 | −0,072 · −0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 11,661 | −0,024 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 11,685 | +0,010 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 11,675 | +0,036 · +0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 11,639 | +0,024 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 11,615 | −0,002 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 11,617 | +0,005 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 11,612 | −0,012 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 11,624 | +0,033 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 11,591 | −0,011 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 11,602 | −0,249 · −2,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 11,851 | +0,103 · +0,88% |
| 4 thg 10, 2026 | 11,748 | −0,035 · −0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 11,782 | −0,003 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 11,786 | +0,088 · +0,75% |
| 1 thg 10, 2026 | 11,698 | −0,013 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 11,711 | +0,052 · +0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 11,659 | +0,017 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 11,642 | −0,021 · −0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 11,664 | +0,001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 11,662 | +0,024 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR11,54 MUR
- 5 MYR57,71 MUR
- 10 MYR115,42 MUR
- 50 MYR577,1 MUR
- 100 MYR1.154,19 MUR
- 500 MYR5.770,96 MUR
- 1.000 MYR11.541,92 MUR
- 5.000 MYR57.709,59 MUR
- 10.000 MYR115.419,18 MUR
- 100 MUR8,66 MYR
- 500 MUR43,32 MYR
- 1.000 MUR86,64 MYR
- 2.500 MUR216,6 MYR
- 5.000 MUR433,2 MYR
- 10.000 MUR866,41 MYR
- 50.000 MUR4.332,04 MYR
- 100.000 MUR8.664,07 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang MUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 11,542 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 0,08664 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,83%: thấp nhất 11,525, cao nhất 11,851, trung bình 11,639 MUR cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.