Tỷ giá RUB sang MUR
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,58714 MUR1 MUR = 1,703 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,55571
- Cao nhất
- 0,58714
- Trung bình
- 0,56713
- Thay đổi
- +4,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,58714 | +0,01240 · +2,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,57474 | −0,00570 · −0,98% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,58044 | +0,00775 · +1,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,57269 | +0,00201 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,57068 | +0,00995 · +1,77% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,56073 | −0,00077 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,5615 | −0,01019 · −1,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,57169 | +0,00673 · +1,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,56496 | −0,00407 · −0,72% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,56903 | +0,00028 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,56875 | +0,00016 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,56859 | +0,01066 · +1,91% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,55793 | +0,00061 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,55732 | +0,00003 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,55729 | −0,00119 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,55847 | +0,00277 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,55571 | −0,00310 · −0,56% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,55881 | +0,00009 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,55873 | −0,01899 · −3,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,57771 | +0,00167 · +0,29% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,57605 | +0,00089 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,57516 | −0,00218 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,57735 | +0,00415 · +0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,5732 | +0,00248 · +0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,57072 | +0,00738 · +1,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,56333 | +0,00012 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,56321 | −0,00030 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,56351 | +0,00038 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,56313 | +0,00487 · +0,87% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,55826 | −0,00594 · −1,05% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB5,87 MUR
- 50 RUB29,36 MUR
- 100 RUB58,71 MUR
- 500 RUB293,57 MUR
- 1.000 RUB587,14 MUR
- 5.000 RUB2.935,68 MUR
- 10.000 RUB5.871,36 MUR
- 50.000 RUB29.356,81 MUR
- 100.000 RUB58.713,61 MUR
- 1 MUR1,7 RUB
- 5 MUR8,52 RUB
- 10 MUR17,03 RUB
- 25 MUR42,58 RUB
- 50 MUR85,16 RUB
- 100 MUR170,32 RUB
- 500 MUR851,59 RUB
- 1.000 MUR1.703,18 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang MUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,58714 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 1,703 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,07%: thấp nhất 0,55571, cao nhất 0,58714, trung bình 0,56713 MUR cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.