Tỷ giá EUR sang MUR
1 Euro bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 52,83 MUR1 MUR = 0,01893 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 52,778
- Cao nhất
- 54,181
- Trung bình
- 53,51
- Thay đổi
- −2,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 52,837 | +0,059 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 52,778 | −0,390 · −0,73% |
| 22 thg 10, 2026 | 53,168 | +0,117 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 53,051 | −0,035 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 53,087 | +0,052 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 53,035 | −0,051 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 53,086 | +0,002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 53,084 | −0,092 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 53,176 | −0,250 · −0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 53,426 | −0,048 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 53,474 | +0,154 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 53,321 | +0,081 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 53,24 | +0,063 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 53,177 | +0,003 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 53,174 | −0,167 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 53,342 | +0,105 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 53,237 | +0,038 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 53,199 | +0,038 · +0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 53,161 | −1,020 · −1,88% |
| 5 thg 10, 2026 | 54,181 | +0,148 · +0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 54,033 | −0,128 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 54,161 | −0,003 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 54,164 | +0,064 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 54,10 | −0,059 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 54,16 | +0,075 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 54,084 | −0,041 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 54,125 | −0,015 · −0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 54,14 | +0,010 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 54,13 | +0,171 · +0,32% |
| 25 thg 9, 2026 | 53,959 |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR52,83 MUR
- 5 EUR264,15 MUR
- 10 EUR528,3 MUR
- 50 EUR2.641,52 MUR
- 100 EUR5.283,04 MUR
- 500 EUR26.415,21 MUR
- 1.000 EUR52.830,43 MUR
- 5.000 EUR264.152,14 MUR
- 10.000 EUR528.304,28 MUR
- 100 MUR1,89 EUR
- 500 MUR9,46 EUR
- 1.000 MUR18,93 EUR
- 2.500 MUR47,32 EUR
- 5.000 MUR94,64 EUR
- 10.000 MUR189,28 EUR
- 50.000 MUR946,42 EUR
- 100.000 MUR1.892,85 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang MUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 52,83 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 0,01893 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,08%: thấp nhất 52,778, cao nhất 54,181, trung bình 53,51 MUR cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.