Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang MUR

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,30068 MUR1 MUR = 3,326 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,2986
Cao nhất
0,30648
Trung bình
0,30113
Thay đổi
−0,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,30068+0,00080 · +0,27%
23 thg 10, 20260,29989+0,00007 · +0,02%
22 thg 10, 20260,29982+0,00089 · +0,30%
21 thg 10, 20260,29892+0,00033 · +0,11%
20 thg 10, 20260,2986−0,00019 · −0,06%
19 thg 10, 20260,29879−0,00011 · −0,04%
18 thg 10, 20260,2989+0,00001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,29889−0,00082 · −0,27%
16 thg 10, 20260,29971−0,00207 · −0,69%
15 thg 10, 20260,30178+0,00025 · +0,08%
14 thg 10, 20260,30153+0,00012 · +0,04%
13 thg 10, 20260,30141+0,00130 · +0,43%
12 thg 10, 20260,30011+0,00028 · +0,09%
11 thg 10, 20260,29983−0,00001 · 0,00%
10 thg 10, 20260,29984−0,00042 · −0,14%
9 thg 10, 20260,30026−0,00002 · −0,01%
8 thg 10, 20260,30028+0,00131 · +0,44%
7 thg 10, 20260,29897−0,00083 · −0,28%
6 thg 10, 20260,2998−0,00668 · −2,18%
5 thg 10, 20260,30648+0,00244 · +0,80%
4 thg 10, 20260,30404−0,00084 · −0,28%
3 thg 10, 20260,30489−0,00004 · −0,01%
2 thg 10, 20260,30492+0,00297 · +0,98%
1 thg 10, 20260,30195−0,00219 · −0,72%
30 thg 9, 20260,30414+0,00184 · +0,61%
29 thg 9, 20260,30231+0,00102 · +0,34%
28 thg 9, 20260,30128−0,00085 · −0,28%
27 thg 9, 20260,30214+0,00004 · +0,01%
26 thg 9, 20260,3021+0,00243 · +0,81%
25 thg 9, 20260,29967−0,00331 · −1,09%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY3,01 MUR
  • 50 JPY15,03 MUR
  • 100 JPY30,07 MUR
  • 500 JPY150,34 MUR
  • 1.000 JPY300,68 MUR
  • 5.000 JPY1.503,42 MUR
  • 10.000 JPY3.006,85 MUR
  • 50.000 JPY15.034,25 MUR
  • 100.000 JPY30.068,49 MUR
  • 1 MUR3,33 JPY
  • 5 MUR16,63 JPY
  • 10 MUR33,26 JPY
  • 25 MUR83,14 JPY
  • 50 MUR166,29 JPY
  • 100 MUR332,57 JPY
  • 500 MUR1.662,87 JPY
  • 1.000 MUR3.325,74 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang MUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,30068 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 3,326 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,76%: thấp nhất 0,2986, cao nhất 0,30648, trung bình 0,30113 MUR cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.