Tỷ giá MUR sang MYR
1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MUR = 0,08664 MYR1 MYR = 11,542 MURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08438
- Cao nhất
- 0,08677
- Trung bình
- 0,08592
- Thay đổi
- +0,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,08664 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,08664 | −0,00013 · −0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08677 | +0,00044 · +0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08632 | −0,00006 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08639 | −0,00004 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08642 | −0,00001 · −0,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08643 | +0,00001 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08642 | −0,00005 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08647 | +0,00018 · +0,21% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08629 | +0,00054 · +0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08576 | +0,00018 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08558 | −0,00007 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08565 | −0,00027 · −0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08592 | −0,00017 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08609 | +0,00001 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08608 | −0,00004 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08612 | +0,00009 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08603 | −0,00025 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08628 | +0,00009 · +0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08619 | +0,00181 · +2,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08438 | −0,00074 · −0,87% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08512 | +0,00025 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08487 | +0,00002 · +0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08485 | −0,00064 · −0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08548 | +0,00010 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08539 | −0,00038 · −0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08577 | −0,00012 · −0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08589 | +0,00016 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08574 | −0,00001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08575 | −0,00018 · −0,21% |
Số tiền phổ biến
- 100 MUR8,66 MYR
- 500 MUR43,32 MYR
- 1.000 MUR86,64 MYR
- 2.500 MUR216,6 MYR
- 5.000 MUR433,2 MYR
- 10.000 MUR866,41 MYR
- 50.000 MUR4.332,04 MYR
- 100.000 MUR8.664,07 MYR
- 1 MYR11,54 MUR
- 5 MYR57,71 MUR
- 10 MYR115,42 MUR
- 50 MYR577,1 MUR
- 100 MYR1.154,19 MUR
- 500 MYR5.770,96 MUR
- 1.000 MYR11.541,92 MUR
- 5.000 MYR57.709,59 MUR
- 10.000 MYR115.419,18 MUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MUR sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MUR = 0,08664 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 11,542 MUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MUR sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,83%: thấp nhất 0,08438, cao nhất 0,08677, trung bình 0,08592 MYR cho 1 MUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.