Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang HUF

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 80,453 HUF1 HUF = 0,01243 MYRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
78,667
Cao nhất
80,651
Trung bình
79,679
Thay đổi
+2,27%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202680,453+0,443 · +0,55%
26 thg 10, 202680,01−0,109 · −0,14%
25 thg 10, 202680,118+0,004 · +0,01%
24 thg 10, 202680,114+0,160 · +0,20%
23 thg 10, 202679,955+0,311 · +0,39%
22 thg 10, 202679,643+0,174 · +0,22%
21 thg 10, 202679,47+0,097 · +0,12%
20 thg 10, 202679,373+0,224 · +0,28%
19 thg 10, 202679,148−0,052 · −0,07%
18 thg 10, 202679,20+0,044 · +0,06%
17 thg 10, 202679,156−0,146 · −0,18%
16 thg 10, 202679,302−0,100 · −0,13%
15 thg 10, 202679,402−0,098 · −0,12%
14 thg 10, 202679,50−0,394 · −0,49%
13 thg 10, 202679,894+0,098 · +0,12%
12 thg 10, 202679,795−0,372 · −0,46%
11 thg 10, 202680,168+0,446 · +0,56%
10 thg 10, 202679,722+0,234 · +0,29%
9 thg 10, 202679,488−0,447 · −0,56%
8 thg 10, 202679,935+0,269 · +0,34%
7 thg 10, 202679,666−0,507 · −0,63%
6 thg 10, 202680,173−0,478 · −0,59%
5 thg 10, 202680,651+0,501 · +0,63%
4 thg 10, 202680,15−0,009 · −0,01%
3 thg 10, 202680,159−0,103 · −0,13%
2 thg 10, 202680,262+0,997 · +1,26%
1 thg 10, 202679,265−0,021 · −0,03%
30 thg 9, 202679,286+0,069 · +0,09%
29 thg 9, 202679,217+0,503 · +0,64%
28 thg 9, 202678,714+0,047 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR80,45 HUF
  • 5 MYR402,26 HUF
  • 10 MYR804,53 HUF
  • 50 MYR4.022,63 HUF
  • 100 MYR8.045,26 HUF
  • 500 MYR40.226,31 HUF
  • 1.000 MYR80.452,63 HUF
  • 5.000 MYR402.263,14 HUF
  • 10.000 MYR804.526,28 HUF
  • 100 HUF1,24 MYR
  • 500 HUF6,21 MYR
  • 1.000 HUF12,43 MYR
  • 2.500 HUF31,07 MYR
  • 5.000 HUF62,15 MYR
  • 10.000 HUF124,3 MYR
  • 50.000 HUF621,48 MYR
  • 100.000 HUF1.242,97 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang HUF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 80,453 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 0,01243 MYR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,27%: thấp nhất 78,667, cao nhất 80,651, trung bình 79,679 HUF cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.