Tỷ giá GBP sang HUF
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 437,26 HUF1 HUF = 0,002287 GBPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 424,68
- Cao nhất
- 437,92
- Trung bình
- 432,05
- Thay đổi
- +2,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 437,26 | −0,50 · −0,12% |
| 25 thg 10, 2026 | 437,76 | −0,16 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 437,92 | +0,57 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 437,35 | +1,77 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 435,59 | +1,71 · +0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 433,88 | +0,20 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 433,67 | +3,13 · +0,73% |
| 19 thg 10, 2026 | 430,55 | −0,35 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 430,89 | −0,01 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 430,90 | +0,13 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 430,77 | +1,42 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 429,36 | −1,44 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 430,80 | −0,91 · −0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 431,71 | +0,37 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 431,34 | −2,03 · −0,47% |
| 11 thg 10, 2026 | 433,37 | +2,29 · +0,53% |
| 10 thg 10, 2026 | 431,08 | +0,68 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 430,40 | −1,12 · −0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 431,52 | +0,18 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 431,33 | −1,50 · −0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 432,84 | −2,68 · −0,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 435,51 | +1,92 · +0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 433,59 | +0,09 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 433,50 | +0,44 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 433,05 | +3,95 · +0,92% |
| 1 thg 10, 2026 | 429,10 | +1,11 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 427,99 | −0,21 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 428,21 | +2,60 · +0,61% |
| 28 thg 9, 2026 | 425,60 | +0,92 · +0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 424,68 |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP437,26 HUF
- 5 GBP2.186,28 HUF
- 10 GBP4.372,56 HUF
- 50 GBP21.862,81 HUF
- 100 GBP43.725,62 HUF
- 500 GBP218.628,09 HUF
- 1.000 GBP437.256,18 HUF
- 5.000 GBP2.186.280,88 HUF
- 10.000 GBP4.372.561,76 HUF
- 1.000 HUF2,29 GBP
- 5.000 HUF11,43 GBP
- 10.000 HUF22,87 GBP
- 25.000 HUF57,17 GBP
- 50.000 HUF114,35 GBP
- 100.000 HUF228,7 GBP
- 500.000 HUF1.143,49 GBP
- 1.000.000 HUF2.286,99 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang HUF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 437,26 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 0,002287 GBP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,96%: thấp nhất 424,68, cao nhất 437,92, trung bình 432,05 HUF cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.