Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HUF sang MYR

1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HUF = 0,01243 MYR1 MYR = 80,453 HUFCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0124
Cao nhất
0,01271
Trung bình
0,01255
Thay đổi
−2,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,01243−0,00007 · −0,55%
26 thg 10, 20260,0125+0,00002 · +0,14%
25 thg 10, 20260,012480,00000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,01248−0,00002 · −0,20%
23 thg 10, 20260,01251−0,00005 · −0,39%
22 thg 10, 20260,01256−0,00003 · −0,22%
21 thg 10, 20260,01258−0,00002 · −0,12%
20 thg 10, 20260,0126−0,00004 · −0,28%
19 thg 10, 20260,01263+0,00001 · +0,07%
18 thg 10, 20260,01263−0,00001 · −0,06%
17 thg 10, 20260,01263+0,00002 · +0,18%
16 thg 10, 20260,01261+0,00002 · +0,13%
15 thg 10, 20260,01259+0,00002 · +0,12%
14 thg 10, 20260,01258+0,00006 · +0,50%
13 thg 10, 20260,01252−0,00002 · −0,12%
12 thg 10, 20260,01253+0,00006 · +0,47%
11 thg 10, 20260,01247−0,00007 · −0,56%
10 thg 10, 20260,01254−0,00004 · −0,29%
9 thg 10, 20260,01258+0,00007 · +0,56%
8 thg 10, 20260,01251−0,00004 · −0,34%
7 thg 10, 20260,01255+0,00008 · +0,64%
6 thg 10, 20260,01247+0,00007 · +0,60%
5 thg 10, 20260,0124−0,00008 · −0,62%
4 thg 10, 20260,012480,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,01248+0,00002 · +0,13%
2 thg 10, 20260,01246−0,00016 · −1,24%
1 thg 10, 20260,012620,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,01261−0,00001 · −0,09%
29 thg 9, 20260,01262−0,00008 · −0,63%
28 thg 9, 20260,0127−0,00001 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 100 HUF1,24 MYR
  • 500 HUF6,21 MYR
  • 1.000 HUF12,43 MYR
  • 2.500 HUF31,07 MYR
  • 5.000 HUF62,15 MYR
  • 10.000 HUF124,3 MYR
  • 50.000 HUF621,48 MYR
  • 100.000 HUF1.242,97 MYR
  • 1 MYR80,45 HUF
  • 5 MYR402,26 HUF
  • 10 MYR804,53 HUF
  • 50 MYR4.022,63 HUF
  • 100 MYR8.045,26 HUF
  • 500 MYR40.226,31 HUF
  • 1.000 MYR80.452,63 HUF
  • 5.000 MYR402.263,14 HUF
  • 10.000 MYR804.526,28 HUF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HUF sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HUF = 0,01243 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 80,453 HUF. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HUF sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,22%: thấp nhất 0,0124, cao nhất 0,01271, trung bình 0,01255 MYR cho 1 HUF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.