Tỷ giá EUR sang HUF
1 Euro bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 366,68 HUF1 HUF = 0,0027271 EURCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 362,80
- Cao nhất
- 368,87
- Trung bình
- 365,77
- Thay đổi
- +0,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 366,68 | −0,04 · −0,01% |
| 25 thg 10, 2026 | 366,72 | −0,02 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 366,74 | +0,60 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 366,14 | +0,60 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 365,54 | +1,33 · +0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 364,21 | +0,05 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 364,16 | +1,36 · +0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 362,80 | −0,53 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 363,33 | −0,01 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 363,34 | −0,55 · −0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 363,89 | +0,10 · +0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 363,79 | −0,03 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 363,82 | −1,06 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 364,88 | −0,13 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 365,01 | −2,01 · −0,55% |
| 11 thg 10, 2026 | 367,02 | +2,11 · +0,58% |
| 10 thg 10, 2026 | 364,92 | −0,22 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 365,14 | −0,96 · −0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 366,10 | +0,45 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 365,65 | −1,70 · −0,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 367,35 | −1,37 · −0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 368,72 | +0,08 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 368,64 | +0,17 · +0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 368,48 | −0,39 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 368,87 | +2,28 · +0,62% |
| 1 thg 10, 2026 | 366,58 | −0,08 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 366,66 | −0,81 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 367,48 | +1,53 · +0,42% |
| 28 thg 9, 2026 | 365,94 | +0,78 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 365,16 | −0,07 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR366,68 HUF
- 5 EUR1.833,42 HUF
- 10 EUR3.666,85 HUF
- 50 EUR18.334,23 HUF
- 100 EUR36.668,45 HUF
- 500 EUR183.342,26 HUF
- 1.000 EUR366.684,52 HUF
- 5.000 EUR1.833.422,6 HUF
- 10.000 EUR3.666.845,2 HUF
- 1.000 HUF2,73 EUR
- 5.000 HUF13,64 EUR
- 10.000 HUF27,27 EUR
- 25.000 HUF68,18 EUR
- 50.000 HUF136,36 EUR
- 100.000 HUF272,71 EUR
- 500.000 HUF1.363,57 EUR
- 1.000.000 HUF2.727,14 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang HUF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 366,68 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 0,0027271 EUR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,40%: thấp nhất 362,80, cao nhất 368,87, trung bình 365,77 HUF cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.