Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang ERN

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 3,671 ERN1 ERN = 0,2724 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,669
Cao nhất
3,681
Trung bình
3,673
Thay đổi
−0,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,6710,000 · 0,00%
24 thg 10, 20263,671−0,002 · −0,05%
23 thg 10, 20263,673−0,001 · −0,04%
22 thg 10, 20263,6740,000 · 0,00%
21 thg 10, 20263,675+0,001 · +0,04%
20 thg 10, 20263,674−0,001 · −0,03%
19 thg 10, 20263,6750,000 · 0,00%
18 thg 10, 20263,675+0,002 · +0,06%
17 thg 10, 20263,673−0,001 · −0,02%
16 thg 10, 20263,673−0,002 · −0,04%
15 thg 10, 20263,6750,000 · 0,00%
14 thg 10, 20263,675+0,004 · +0,12%
13 thg 10, 20263,67−0,003 · −0,07%
12 thg 10, 20263,673+0,002 · +0,06%
11 thg 10, 20263,6710,000 · 0,00%
10 thg 10, 20263,671+0,001 · +0,03%
9 thg 10, 20263,670,000 · 0,00%
8 thg 10, 20263,67−0,001 · −0,02%
7 thg 10, 20263,67−0,001 · −0,03%
6 thg 10, 20263,671+0,002 · +0,06%
5 thg 10, 20263,669−0,002 · −0,06%
4 thg 10, 20263,672−0,001 · −0,01%
3 thg 10, 20263,672−0,001 · −0,02%
2 thg 10, 20263,673+0,002 · +0,07%
1 thg 10, 20263,67−0,005 · −0,14%
30 thg 9, 20263,676+0,002 · +0,06%
29 thg 9, 20263,674−0,001 · −0,03%
28 thg 9, 20263,675−0,007 · −0,18%
27 thg 9, 20263,6810,000 · 0,00%
26 thg 9, 20263,681+0,003 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR3,67 ERN
  • 5 MYR18,36 ERN
  • 10 MYR36,71 ERN
  • 50 MYR183,55 ERN
  • 100 MYR367,11 ERN
  • 500 MYR1.835,55 ERN
  • 1.000 MYR3.671,09 ERN
  • 5.000 MYR18.355,46 ERN
  • 10.000 MYR36.710,92 ERN
  • 10 ERN2,72 MYR
  • 50 ERN13,62 MYR
  • 100 ERN27,24 MYR
  • 250 ERN68,1 MYR
  • 500 ERN136,2 MYR
  • 1.000 ERN272,4 MYR
  • 5.000 ERN1.361,99 MYR
  • 10.000 ERN2.723,99 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 3,671 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,2724 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,20%: thấp nhất 3,669, cao nhất 3,681, trung bình 3,673 ERN cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.