Tỷ giá ERN sang MYR
1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ERN = 0,2724 MYR1 MYR = 3,671 ERNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,27164
- Cao nhất
- 0,27253
- Trung bình
- 0,27225
- Thay đổi
- +0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,2724 | +0,00002 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,27238 | +0,00013 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,27225 | +0,00010 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,27215 | +0,00003 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,27212 | −0,00010 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,27222 | +0,00009 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,27213 | +0,00001 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,27212 | −0,00016 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,27228 | +0,00005 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,27222 | +0,00012 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,27211 | −0,00003 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,27214 | −0,00032 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,27246 | +0,00019 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,27227 | −0,00015 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,27242 | +0,00001 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,27242 | −0,00008 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,27249 | −0,00001 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,2725 | +0,00004 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,27246 | +0,00008 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,27238 | −0,00016 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,27253 | +0,00017 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,27236 | +0,00004 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,27232 | +0,00006 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,27226 | −0,00018 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,27244 | +0,00039 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,27206 | −0,00016 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,27222 | +0,00008 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,27213 | +0,00049 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,27164 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,27164 |
Số tiền phổ biến
- 10 ERN2,72 MYR
- 50 ERN13,62 MYR
- 100 ERN27,24 MYR
- 250 ERN68,1 MYR
- 500 ERN136,2 MYR
- 1.000 ERN272,4 MYR
- 5.000 ERN1.361,99 MYR
- 10.000 ERN2.723,99 MYR
- 1 MYR3,67 ERN
- 5 MYR18,36 ERN
- 10 MYR36,71 ERN
- 50 MYR183,55 ERN
- 100 MYR367,11 ERN
- 500 MYR1.835,55 ERN
- 1.000 MYR3.671,09 ERN
- 5.000 MYR18.355,46 ERN
- 10.000 MYR36.710,92 ERN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ERN sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ERN = 0,2724 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 3,671 ERN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ERN sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,28%: thấp nhất 0,27164, cao nhất 0,27253, trung bình 0,27225 MYR cho 1 ERN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.