Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CNY sang ERN

1 Nhân dân tệ bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CNY = 2,248 ERN1 ERN = 0,44483 CNYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,234
Cao nhất
2,248
Trung bình
2,24
Thay đổi
+0,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,2480,000 · 0,00%
23 thg 10, 20262,248+0,001 · +0,02%
22 thg 10, 20262,247+0,001 · +0,06%
21 thg 10, 20262,2460,000 · 0,00%
20 thg 10, 20262,246+0,001 · +0,07%
19 thg 10, 20262,244+0,001 · +0,06%
18 thg 10, 20262,2430,000 · 0,00%
17 thg 10, 20262,243+0,001 · +0,03%
16 thg 10, 20262,242+0,001 · +0,05%
15 thg 10, 20262,2410,000 · 0,00%
14 thg 10, 20262,242+0,001 · +0,06%
13 thg 10, 20262,24−0,001 · −0,04%
12 thg 10, 20262,241+0,002 · +0,11%
11 thg 10, 20262,239−0,001 · −0,05%
10 thg 10, 20262,240,000 · 0,00%
9 thg 10, 20262,24+0,002 · +0,09%
8 thg 10, 20262,238+0,001 · +0,03%
7 thg 10, 20262,2370,000 · 0,00%
6 thg 10, 20262,2370,000 · 0,00%
5 thg 10, 20262,237+0,001 · +0,04%
4 thg 10, 20262,236−0,001 · −0,04%
3 thg 10, 20262,237+0,001 · +0,03%
2 thg 10, 20262,2370,000 · 0,00%
1 thg 10, 20262,2370,000 · 0,00%
30 thg 9, 20262,237+0,001 · +0,04%
29 thg 9, 20262,236+0,002 · +0,08%
28 thg 9, 20262,234+0,001 · +0,03%
27 thg 9, 20262,234−0,001 · −0,04%
26 thg 9, 20262,2350,000 · 0,00%
25 thg 9, 20262,2340,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 CNY2,25 ERN
  • 5 CNY11,24 ERN
  • 10 CNY22,48 ERN
  • 50 CNY112,4 ERN
  • 100 CNY224,8 ERN
  • 500 CNY1.124,02 ERN
  • 1.000 CNY2.248,04 ERN
  • 5.000 CNY11.240,18 ERN
  • 10.000 CNY22.480,36 ERN
  • 10 ERN4,45 CNY
  • 50 ERN22,24 CNY
  • 100 ERN44,48 CNY
  • 250 ERN111,21 CNY
  • 500 ERN222,42 CNY
  • 1.000 ERN444,83 CNY
  • 5.000 ERN2.224,16 CNY
  • 10.000 ERN4.448,33 CNY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CNY sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CNY = 2,248 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,44483 CNY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CNY sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,63%: thấp nhất 2,234, cao nhất 2,248, trung bình 2,24 ERN cho 1 CNY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.