Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang ERN

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,09564 ERN1 ERN = 10,456 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09467
Cao nhất
0,09564
Trung bình
0,09499
Thay đổi
+0,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,09564+0,00007 · +0,07%
23 thg 10, 20260,09558+0,00047 · +0,50%
22 thg 10, 20260,0951+0,00020 · +0,21%
21 thg 10, 20260,0949+0,00010 · +0,10%
20 thg 10, 20260,0948−0,00010 · −0,10%
19 thg 10, 20260,0949−0,00002 · −0,03%
18 thg 10, 20260,094920,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,09492−0,00008 · −0,09%
16 thg 10, 20260,09501−0,00010 · −0,11%
15 thg 10, 20260,09511+0,00028 · +0,30%
14 thg 10, 20260,09482+0,00007 · +0,07%
13 thg 10, 20260,09475+0,00005 · +0,05%
12 thg 10, 20260,0947−0,00005 · −0,05%
11 thg 10, 20260,09475+0,00001 · +0,01%
10 thg 10, 20260,09475−0,00015 · −0,15%
9 thg 10, 20260,09489+0,00009 · +0,09%
8 thg 10, 20260,0948+0,00013 · +0,14%
7 thg 10, 20260,09467−0,00020 · −0,21%
6 thg 10, 20260,09487−0,00002 · −0,02%
5 thg 10, 20260,09489−0,00013 · −0,14%
4 thg 10, 20260,095020,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,09502−0,00001 · −0,01%
2 thg 10, 20260,09503+0,00028 · +0,30%
1 thg 10, 20260,09474−0,00071 · −0,75%
30 thg 9, 20260,09546+0,00021 · +0,22%
29 thg 9, 20260,09525+0,00016 · +0,16%
28 thg 9, 20260,0951−0,00027 · −0,28%
27 thg 9, 20260,095360,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,09536+0,00065 · +0,68%
25 thg 9, 20260,09471−0,00023 · −0,24%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY0,9564 ERN
  • 50 JPY4,78 ERN
  • 100 JPY9,56 ERN
  • 500 JPY47,82 ERN
  • 1.000 JPY95,64 ERN
  • 5.000 JPY478,21 ERN
  • 10.000 JPY956,41 ERN
  • 50.000 JPY4.782,05 ERN
  • 100.000 JPY9.564,1 ERN
  • 1 ERN10,46 JPY
  • 5 ERN52,28 JPY
  • 10 ERN104,56 JPY
  • 25 ERN261,39 JPY
  • 50 ERN522,79 JPY
  • 100 ERN1.045,58 JPY
  • 500 ERN5.227,88 JPY
  • 1.000 ERN10.455,77 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,09564 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 10,456 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,73%: thấp nhất 0,09467, cao nhất 0,09564, trung bình 0,09499 ERN cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.