Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GBP sang ERN

1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GBP = 20,059 ERN1 ERN = 0,04985 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
19,811
Cao nhất
20,097
Trung bình
19,912
Thay đổi
+1,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202620,059−0,010 · −0,05%
24 thg 10, 202620,068−0,024 · −0,12%
23 thg 10, 202620,092−0,005 · −0,02%
22 thg 10, 202620,097+0,033 · +0,16%
21 thg 10, 202620,064−0,008 · −0,04%
20 thg 10, 202620,071+0,082 · +0,41%
19 thg 10, 202619,989−0,004 · −0,02%
18 thg 10, 202619,9930,000 · 0,00%
17 thg 10, 202619,993+0,039 · +0,20%
16 thg 10, 202619,954+0,082 · +0,41%
15 thg 10, 202619,872−0,040 · −0,20%
14 thg 10, 202619,912+0,080 · +0,40%
13 thg 10, 202619,833−0,021 · −0,11%
12 thg 10, 202619,854+0,010 · +0,05%
11 thg 10, 202619,843−0,006 · −0,03%
10 thg 10, 202619,849−0,021 · −0,11%
9 thg 10, 202619,871+0,060 · +0,30%
8 thg 10, 202619,811−0,062 · −0,31%
7 thg 10, 202619,872+0,051 · +0,26%
6 thg 10, 202619,821+0,007 · +0,04%
5 thg 10, 202619,814−0,049 · −0,24%
4 thg 10, 202619,862+0,004 · +0,02%
3 thg 10, 202619,859+0,041 · +0,21%
2 thg 10, 202619,817−0,053 · −0,26%
1 thg 10, 202619,87+0,028 · +0,14%
30 thg 9, 202619,842−0,016 · −0,08%
29 thg 9, 202619,857−0,011 · −0,06%
28 thg 9, 202619,869−0,005 · −0,02%
27 thg 9, 202619,873+0,004 · +0,02%
26 thg 9, 202619,869+0,052 · +0,26%

Số tiền phổ biến

  • 1 GBP20,06 ERN
  • 5 GBP100,29 ERN
  • 10 GBP200,59 ERN
  • 50 GBP1.002,93 ERN
  • 100 GBP2.005,85 ERN
  • 500 GBP10.029,27 ERN
  • 1.000 GBP20.058,55 ERN
  • 5.000 GBP100.292,73 ERN
  • 10.000 GBP200.585,46 ERN
  • 100 ERN4,99 GBP
  • 500 ERN24,93 GBP
  • 1.000 ERN49,85 GBP
  • 2.500 ERN124,64 GBP
  • 5.000 ERN249,27 GBP
  • 10.000 ERN498,54 GBP
  • 50.000 ERN2.492,7 GBP
  • 100.000 ERN4.985,41 GBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GBP sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GBP = 20,059 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,04985 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GBP sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,22%: thấp nhất 19,811, cao nhất 20,097, trung bình 19,912 ERN cho 1 GBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.