Tỷ giá MYR sang EGP hôm nay

Tỷ giá MYR sang EGP tháng 7 năm 2026

MYR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,027
Đóng cửa
12,488
Thấp nhất
11,972
Cao nhất
12,556
Thay đổi
+3,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202612,488+0,087 · +0,70%
30 thg 7, 202612,401+0,046 · +0,38%
29 thg 7, 202612,354−0,062 · −0,50%
28 thg 7, 202612,417−0,139 · −1,11%
27 thg 7, 202612,556+0,004 · +0,03%
26 thg 7, 202612,552−0,004 · −0,03%
25 thg 7, 202612,556+0,026 · +0,21%
24 thg 7, 202612,531−0,023 · −0,18%
23 thg 7, 202612,553+0,092 · +0,73%
22 thg 7, 202612,462−0,026 · −0,21%
21 thg 7, 202612,488+0,108 · +0,87%
20 thg 7, 202612,38+0,041 · +0,34%
19 thg 7, 202612,339+0,010 · +0,08%
18 thg 7, 202612,329−0,040 · −0,33%
17 thg 7, 202612,37−0,036 · −0,29%
16 thg 7, 202612,405−0,057 · −0,46%
15 thg 7, 202612,462+0,148 · +1,20%
14 thg 7, 202612,315+0,114 · +0,93%
13 thg 7, 202612,201−0,010 · −0,08%
12 thg 7, 202612,211+0,017 · +0,14%
11 thg 7, 202612,194−0,006 · −0,05%
10 thg 7, 202612,201+0,041 · +0,34%
9 thg 7, 202612,16+0,188 · +1,57%
8 thg 7, 202611,972−0,013 · −0,11%
7 thg 7, 202611,985−0,063 · −0,52%
6 thg 7, 202612,048−0,019 · −0,16%
5 thg 7, 202612,067−0,039 · −0,33%
4 thg 7, 202612,106+0,040 · +0,33%
3 thg 7, 202612,066+0,049 · +0,41%
2 thg 7, 202612,017−0,010 · −0,08%
1 thg 7, 202612,027−0,062 · −0,51%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.