Tỷ giá MYR sang EGP hôm nay

Tỷ giá MYR sang EGP tháng 10 năm 2026

MYR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
12,721
Đóng cửa
13,775
Thấp nhất
12,721
Cao nhất
13,775
Thay đổi
+7,90%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202613,775+0,310 · +2,31%
26 thg 10, 202613,465−0,050 · −0,37%
25 thg 10, 202613,514+0,034 · +0,25%
24 thg 10, 202613,481−0,061 · −0,45%
23 thg 10, 202613,542+0,221 · +1,66%
22 thg 10, 202613,321−0,031 · −0,23%
21 thg 10, 202613,352+0,016 · +0,12%
20 thg 10, 202613,336+0,251 · +1,92%
19 thg 10, 202613,085−0,013 · −0,10%
18 thg 10, 202613,097+0,081 · +0,62%
17 thg 10, 202613,016−0,070 · −0,54%
16 thg 10, 202613,087+0,077 · +0,59%
15 thg 10, 202613,01+0,071 · +0,55%
14 thg 10, 202612,939+0,051 · +0,40%
13 thg 10, 202612,888+0,013 · +0,10%
12 thg 10, 202612,875+0,055 · +0,43%
11 thg 10, 202612,82−0,003 · −0,02%
10 thg 10, 202612,823+0,011 · +0,08%
9 thg 10, 202612,8130,000 · 0,00%
8 thg 10, 202612,813+0,012 · +0,09%
7 thg 10, 202612,801−0,031 · −0,24%
6 thg 10, 202612,832−0,046 · −0,35%
5 thg 10, 202612,878+0,073 · +0,57%
4 thg 10, 202612,805+0,022 · +0,17%
3 thg 10, 202612,783−0,027 · −0,21%
2 thg 10, 202612,81+0,089 · +0,70%
1 thg 10, 202612,721−0,046 · −0,36%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.