Tỷ giá MYR sang EGP hôm nay

Tỷ giá MYR sang EGP tháng 12 năm 2025

MYR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
11,49
Đóng cửa
11,771
Thấp nhất
11,49
Cao nhất
11,778
Thay đổi
+2,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202511,771+0,005 · +0,04%
30 thg 12, 202511,767+0,038 · +0,32%
29 thg 12, 202511,728−0,028 · −0,23%
28 thg 12, 202511,756+0,004 · +0,03%
27 thg 12, 202511,752−0,026 · −0,22%
26 thg 12, 202511,778+0,027 · +0,23%
25 thg 12, 202511,75+0,052 · +0,44%
24 thg 12, 202511,698+0,048 · +0,41%
23 thg 12, 202511,65−0,033 · −0,28%
22 thg 12, 202511,684+0,003 · +0,02%
21 thg 12, 202511,681−0,017 · −0,14%
20 thg 12, 202511,698+0,062 · +0,53%
19 thg 12, 202511,636+0,003 · +0,03%
18 thg 12, 202511,633+0,025 · +0,21%
17 thg 12, 202511,608+0,013 · +0,11%
16 thg 12, 202511,596+0,010 · +0,09%
15 thg 12, 202511,586−0,006 · −0,06%
14 thg 12, 202511,592+0,042 · +0,36%
13 thg 12, 202511,55−0,031 · −0,27%
12 thg 12, 202511,581−0,009 · −0,08%
11 thg 12, 202511,59+0,067 · +0,59%
9 thg 12, 202511,523−0,022 · −0,19%
8 thg 12, 202511,544−0,019 · −0,16%
7 thg 12, 202511,563+0,012 · +0,10%
6 thg 12, 202511,552+0,012 · +0,11%
5 thg 12, 202511,54+0,004 · +0,04%
4 thg 12, 202511,535+0,027 · +0,23%
3 thg 12, 202511,509+0,008 · +0,07%
2 thg 12, 202511,50+0,010 · +0,09%
1 thg 12, 202511,49−0,036 · −0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.