Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MMK sang UZS

1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MMK = 5,648 UZS1 UZS = 0,17706 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,599
Cao nhất
5,757
Trung bình
5,658
Thay đổi
+0,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20265,648−0,028 · −0,50%
24 thg 10, 20265,676+0,004 · +0,08%
23 thg 10, 20265,672−0,021 · −0,36%
22 thg 10, 20265,692−0,028 · −0,48%
21 thg 10, 20265,72+0,005 · +0,10%
20 thg 10, 20265,715−0,042 · −0,73%
19 thg 10, 20265,757+0,016 · +0,27%
18 thg 10, 20265,741−0,009 · −0,16%
17 thg 10, 20265,75+0,043 · +0,75%
16 thg 10, 20265,707+0,029 · +0,51%
15 thg 10, 20265,678+0,008 · +0,15%
14 thg 10, 20265,67+0,004 · +0,07%
13 thg 10, 20265,666+0,002 · +0,04%
12 thg 10, 20265,664−0,002 · −0,03%
11 thg 10, 20265,665+0,003 · +0,06%
10 thg 10, 20265,662+0,021 · +0,38%
9 thg 10, 20265,641+0,026 · +0,46%
8 thg 10, 20265,615+0,007 · +0,13%
7 thg 10, 20265,607+0,004 · +0,07%
6 thg 10, 20265,604−0,006 · −0,12%
5 thg 10, 20265,61+0,003 · +0,05%
4 thg 10, 20265,607−0,018 · −0,33%
3 thg 10, 20265,626−0,011 · −0,19%
2 thg 10, 20265,636+0,024 · +0,43%
1 thg 10, 20265,612−0,023 · −0,41%
30 thg 9, 20265,635+0,019 · +0,33%
29 thg 9, 20265,617+0,018 · +0,32%
28 thg 9, 20265,599−0,034 · −0,60%
27 thg 9, 20265,632+0,002 · +0,03%
26 thg 9, 20265,63

Số tiền phổ biến

  • 1 MMK5,65 UZS
  • 5 MMK28,24 UZS
  • 10 MMK56,48 UZS
  • 25 MMK141,2 UZS
  • 50 MMK282,39 UZS
  • 100 MMK564,79 UZS
  • 500 MMK2.823,94 UZS
  • 1.000 MMK5.647,87 UZS
  • 1.000 UZS177,06 MMK
  • 5.000 UZS885,29 MMK
  • 10.000 UZS1.770,58 MMK
  • 50.000 UZS8.852,89 MMK
  • 100.000 UZS17.705,79 MMK
  • 500.000 UZS88.528,95 MMK
  • 1.000.000 UZS177.057,9 MMK
  • 5.000.000 UZS885.289,49 MMK
  • 10.000.000 UZS1.770.578,98 MMK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MMK sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MMK = 5,648 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,17706 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MMK sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,31%: thấp nhất 5,599, cao nhất 5,757, trung bình 5,658 UZS cho 1 MMK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.