Tỷ giá UZS sang MMK
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,17706 MMK1 MMK = 5,648 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17371
- Cao nhất
- 0,17861
- Trung bình
- 0,17677
- Thay đổi
- −0,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,17706 | +0,00089 · +0,50% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,17617 | −0,00014 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17631 | +0,00064 · +0,36% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17567 | +0,00085 · +0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17482 | −0,00017 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17499 | +0,00128 · +0,73% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17371 | −0,00047 · −0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17419 | +0,00027 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,17392 | −0,00130 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,17522 | −0,00089 · −0,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,17611 | −0,00026 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,17637 | −0,00013 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1765 | −0,00006 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,17657 | +0,00006 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17651 | −0,00010 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17661 | −0,00067 · −0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17727 | −0,00082 · −0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1781 | −0,00024 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,17833 | −0,00012 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17845 | +0,00021 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17825 | −0,00010 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,17834 | +0,00058 · +0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,17776 | +0,00034 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,17742 | −0,00077 · −0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,17818 | +0,00073 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,17746 | −0,00059 · −0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,17805 | −0,00057 · −0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17861 | +0,00106 · +0,60% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,17755 | −0,00006 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,17761 | −0,00008 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS177,06 MMK
- 5.000 UZS885,29 MMK
- 10.000 UZS1.770,58 MMK
- 50.000 UZS8.852,89 MMK
- 100.000 UZS17.705,79 MMK
- 500.000 UZS88.528,95 MMK
- 1.000.000 UZS177.057,9 MMK
- 5.000.000 UZS885.289,49 MMK
- 10.000.000 UZS1.770.578,98 MMK
- 1 MMK5,65 UZS
- 5 MMK28,24 UZS
- 10 MMK56,48 UZS
- 25 MMK141,2 UZS
- 50 MMK282,39 UZS
- 100 MMK564,79 UZS
- 500 MMK2.823,94 UZS
- 1.000 MMK5.647,87 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang MMK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,17706 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 5,648 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,35%: thấp nhất 0,17371, cao nhất 0,17861, trung bình 0,17677 MMK cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.