Tỷ giá MMK sang GBP
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,0003562 GBP1 GBP = 2.807,79 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003555
- Cao nhất
- 0,0003606
- Trung bình
- 0,0003588
- Thay đổi
- −1,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003562 | +0,0000002 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003559 | +0,0000003 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003556 | +0,0000001 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003555 | −0,0000006 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003561 | +0,0000002 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003558 | −0,0000016 · −0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003574 | +0,0000002 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003573 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003573 | −0,0000007 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000358 | −0,0000015 · −0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003595 | +0,0000008 · +0,22% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003587 | −0,0000014 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003601 | +0,0000002 · +0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003599 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00036 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003599 | +0,0000004 · +0,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003595 | −0,0000011 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003606 | +0,0000011 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003595 | −0,0000010 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003605 | −0,0000001 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003606 | +0,0000010 · +0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003596 | +0,0000001 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003596 | −0,0000011 · −0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003606 | +0,0000010 · +0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003596 | −0,0000004 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00036 | +0,0000003 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003598 | +0,0000001 · +0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003596 | +0,0000002 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003595 | −0,0000001 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003596 | −0,0000010 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MMK3,56 GBP
- 50.000 MMK17,81 GBP
- 100.000 MMK35,62 GBP
- 250.000 MMK89,04 GBP
- 500.000 MMK178,08 GBP
- 1.000.000 MMK356,15 GBP
- 5.000.000 MMK1.780,76 GBP
- 10.000.000 MMK3.561,52 GBP
- 1 GBP2.807,79 MMK
- 5 GBP14.038,96 MMK
- 10 GBP28.077,92 MMK
- 50 GBP140.389,59 MMK
- 100 GBP280.779,19 MMK
- 500 GBP1.403.895,93 MMK
- 1.000 GBP2.807.791,86 MMK
- 5.000 GBP14.038.959,3 MMK
- 10.000 GBP28.077.918,6 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,0003562 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 2.807,79 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,21%: thấp nhất 0,0003555, cao nhất 0,0003606, trung bình 0,0003588 GBP cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.