Tỷ giá MMK sang USD
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,0004762 USD1 USD = 2.100,06 MMKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000476
- Cao nhất
- 0,0004764
- Trung bình
- 0,0004763
- Thay đổi
- −0,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0004762 | −0,0000001 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004763 | +0,0000001 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004763 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004763 | +0,0000001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0004761 | −0,0000002 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0004763 | +0,0000002 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004762 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004762 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004762 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004762 | +0,0000001 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004761 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004762 | −0,0000002 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004764 | +0,0000002 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004762 | −0,0000001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0004763 | +0,0000001 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0004762 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0004762 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004763 | −0,0000001 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004764 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004764 | +0,0000002 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004762 | +0,0000002 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000476 | −0,0000004 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004764 | +0,0000001 · +0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004764 | +0,0000001 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004763 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004763 | −0,0000001 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004764 | +0,0000001 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004763 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004763 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0004763 | +0,0000001 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MMK4,76 USD
- 50.000 MMK23,81 USD
- 100.000 MMK47,62 USD
- 250.000 MMK119,04 USD
- 500.000 MMK238,09 USD
- 1.000.000 MMK476,18 USD
- 5.000.000 MMK2.380,88 USD
- 10.000.000 MMK4.761,76 USD
- 1 USD2.100,06 MMK
- 5 USD10.500,31 MMK
- 10 USD21.000,62 MMK
- 50 USD105.003,11 MMK
- 100 USD210.006,23 MMK
- 500 USD1.050.031,15 MMK
- 1.000 USD2.100.062,29 MMK
- 5.000 USD10.500.311,46 MMK
- 10.000 USD21.000.622,92 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,0004762 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 2.100,06 MMK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,02%: thấp nhất 0,000476, cao nhất 0,0004764, trung bình 0,0004763 USD cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.