Tỷ giá MMK sang CNY
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,0031773 CNY1 CNY = 314,74 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0031773
- Cao nhất
- 0,0031983
- Trung bình
- 0,003189
- Thay đổi
- −0,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0031773 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0031773 | −0,0000013 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0031786 | −0,0000003 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0031789 | −0,0000020 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0031808 | +0,0000009 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0031799 | −0,0000035 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0031835 | −0,0000008 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0031843 | −0,0000004 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0031847 | −0,0000008 · −0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0031855 | −0,0000017 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0031872 | +0,0000009 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0031863 | −0,0000019 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0031882 | −0,0000003 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0031885 | −0,0000022 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0031907 | +0,0000011 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0031896 | +0,0000001 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0031894 | −0,0000030 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0031924 | −0,0000012 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0031936 | −0,0000006 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0031942 | +0,0000001 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0031941 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0031941 | +0,0000025 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0031916 | −0,0000037 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0031954 | +0,0000012 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0031942 | +0,0000008 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0031934 | −0,0000014 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0031948 | −0,0000032 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0031981 | −0,0000002 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0031983 | +0,0000010 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0031973 | −0,0000002 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MMK3,18 CNY
- 5.000 MMK15,89 CNY
- 10.000 MMK31,77 CNY
- 25.000 MMK79,43 CNY
- 50.000 MMK158,86 CNY
- 100.000 MMK317,73 CNY
- 500.000 MMK1.588,63 CNY
- 1.000.000 MMK3.177,27 CNY
- 1 CNY314,74 MMK
- 5 CNY1.573,68 MMK
- 10 CNY3.147,36 MMK
- 50 CNY15.736,78 MMK
- 100 CNY31.473,56 MMK
- 500 CNY157.367,81 MMK
- 1.000 CNY314.735,61 MMK
- 5.000 CNY1.573.678,07 MMK
- 10.000 CNY3.147.356,14 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,0031773 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 314,74 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,63%: thấp nhất 0,0031773, cao nhất 0,0031983, trung bình 0,003189 CNY cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.