Tỷ giá MMK sang EUR
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,0004251 EUR1 EUR = 2.352,16 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0004181
- Cao nhất
- 0,0004261
- Trung bình
- 0,0004233
- Thay đổi
- +1,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0004251 | +0,0000001 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000425 | +0,0000002 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004248 | +0,0000012 · +0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004236 | −0,0000006 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004242 | +0,0000004 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0004237 | −0,0000004 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0004242 | +0,0000005 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004237 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004237 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004238 | −0,0000005 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004243 | −0,0000005 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004247 | −0,0000014 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004261 | +0,0000008 · +0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004253 | +0,0000003 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000425 | −0,0000001 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0004252 | +0,0000014 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0004237 | −0,0000013 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000425 | +0,0000009 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004241 | −0,0000007 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004248 | −0,0000012 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000426 | +0,0000030 · +0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000423 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000423 | −0,0000004 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004234 | +0,0000024 · +0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004209 | +0,0000007 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004203 | +0,0000010 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0004192 | +0,0000010 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004183 | +0,0000002 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004181 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004181 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 MMK4,25 EUR
- 50.000 MMK21,26 EUR
- 100.000 MMK42,51 EUR
- 250.000 MMK106,29 EUR
- 500.000 MMK212,57 EUR
- 1.000.000 MMK425,14 EUR
- 5.000.000 MMK2.125,71 EUR
- 10.000.000 MMK4.251,41 EUR
- 1 EUR2.352,16 MMK
- 5 EUR11.760,8 MMK
- 10 EUR23.521,6 MMK
- 50 EUR117.608 MMK
- 100 EUR235.216 MMK
- 500 EUR1.176.080 MMK
- 1.000 EUR2.352.160 MMK
- 5.000 EUR11.760.799,98 MMK
- 10.000 EUR23.521.599,96 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,0004251 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 2.352,16 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,68%: thấp nhất 0,0004181, cao nhất 0,0004261, trung bình 0,0004233 EUR cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.