Tỷ giá MMK sang JPY
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,0747 JPY1 JPY = 13,388 MMKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07468
- Cao nhất
- 0,07546
- Trung bình
- 0,07519
- Thay đổi
- −0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0747 | +0,00001 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07468 | −0,00007 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07476 | −0,00036 · −0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07512 | −0,00016 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07528 | −0,00006 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07534 | +0,00004 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07529 | +0,00004 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07525 | −0,00001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07526 | +0,00007 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07519 | +0,00008 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07511 | −0,00021 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07532 | −0,00006 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07538 | −0,00008 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07545 | +0,00007 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07538 | −0,00002 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0754 | +0,00013 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07528 | −0,00008 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07535 | −0,00011 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07546 | +0,00014 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07532 | +0,00002 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0753 | +0,00013 · +0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07517 | +0,00003 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07514 | −0,00006 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0752 | −0,00021 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07542 | +0,00058 · +0,78% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07484 | −0,00017 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,075 | −0,00014 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07514 | +0,00022 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07492 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07492 | −0,00052 · −0,68% |
Số tiền phổ biến
- 100 MMK7,47 JPY
- 500 MMK37,35 JPY
- 1.000 MMK74,7 JPY
- 2.500 MMK186,74 JPY
- 5.000 MMK373,48 JPY
- 10.000 MMK746,96 JPY
- 50.000 MMK3.734,82 JPY
- 100.000 MMK7.469,64 JPY
- 10 JPY133,88 MMK
- 50 JPY669,38 MMK
- 100 JPY1.338,75 MMK
- 500 JPY6.693,76 MMK
- 1.000 JPY13.387,53 MMK
- 5.000 JPY66.937,63 MMK
- 10.000 JPY133.875,26 MMK
- 50.000 JPY669.376,29 MMK
- 100.000 JPY1.338.752,58 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,0747 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 13,388 MMK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,98%: thấp nhất 0,07468, cao nhất 0,07546, trung bình 0,07519 JPY cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.