Tỷ giá MMK sang TRY
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,02367 TRY1 TRY = 42,245 MMKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02327
- Cao nhất
- 0,02368
- Trung bình
- 0,02347
- Thay đổi
- +1,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02367 | −0,00001 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02368 | +0,00005 · +0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02363 | +0,00001 · +0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02362 | +0,00002 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0236 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0236 | +0,00006 · +0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02354 | −0,00007 · −0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02361 | +0,00004 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02357 | +0,00003 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02355 | +0,00003 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02351 | +0,00001 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02351 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0235 | +0,00005 · +0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02345 | −0,00009 · −0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02354 | +0,00006 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02349 | +0,00005 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02344 | +0,00001 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02343 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02343 | +0,00001 · +0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02342 | +0,00002 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0234 | +0,00001 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02339 | −0,00001 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0234 | +0,00005 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02336 | +0,00001 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02334 | +0,00001 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02334 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02333 | +0,00004 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02329 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02329 | −0,00002 · −0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02331 | +0,00004 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 MMK2,37 TRY
- 500 MMK11,84 TRY
- 1.000 MMK23,67 TRY
- 2.500 MMK59,18 TRY
- 5.000 MMK118,36 TRY
- 10.000 MMK236,71 TRY
- 50.000 MMK1.183,57 TRY
- 100.000 MMK2.367,14 TRY
- 1 TRY42,25 MMK
- 5 TRY211,23 MMK
- 10 TRY422,45 MMK
- 50 TRY2.112,25 MMK
- 100 TRY4.224,5 MMK
- 500 TRY21.122,51 MMK
- 1.000 TRY42.245,02 MMK
- 5.000 TRY211.225,1 MMK
- 10.000 TRY422.450,19 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,02367 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 42,245 MMK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,73%: thấp nhất 0,02327, cao nhất 0,02368, trung bình 0,02347 TRY cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.