Tỷ giá TRY sang MMK
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 42,245 MMK1 MMK = 0,02367 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 42,229
- Cao nhất
- 42,978
- Trung bình
- 42,612
- Thay đổi
- −1,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 42,245 | +0,016 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 42,229 | −0,084 · −0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 42,313 | −0,024 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 42,337 | −0,029 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 42,366 | −0,007 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 42,373 | −0,104 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 42,477 | +0,123 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 42,354 | −0,067 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 42,42 | −0,048 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 42,468 | −0,059 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 42,527 | −0,014 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 42,54 | −0,008 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 42,548 | −0,097 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 42,645 | +0,169 · +0,40% |
| 10 thg 10, 2026 | 42,477 | −0,104 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 42,58 | −0,086 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 42,666 | −0,015 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 42,681 | −0,007 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 42,687 | −0,015 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 42,702 | −0,037 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 42,74 | −0,012 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 42,752 | +0,019 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 42,734 | −0,083 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 42,817 | −0,025 · −0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 42,842 | −0,010 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 42,852 | −0,008 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 42,86 | −0,081 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 42,941 | +0,006 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 42,935 | +0,034 · +0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 42,901 | −0,077 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY42,25 MMK
- 5 TRY211,23 MMK
- 10 TRY422,45 MMK
- 50 TRY2.112,25 MMK
- 100 TRY4.224,5 MMK
- 500 TRY21.122,51 MMK
- 1.000 TRY42.245,02 MMK
- 5.000 TRY211.225,1 MMK
- 10.000 TRY422.450,19 MMK
- 100 MMK2,37 TRY
- 500 MMK11,84 TRY
- 1.000 MMK23,67 TRY
- 2.500 MMK59,18 TRY
- 5.000 MMK118,36 TRY
- 10.000 MMK236,71 TRY
- 50.000 MMK1.183,57 TRY
- 100.000 MMK2.367,14 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang MMK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 42,245 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,02367 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,71%: thấp nhất 42,229, cao nhất 42,978, trung bình 42,612 MMK cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.