Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang MMK

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 13,39 MMK1 MMK = 0,07468 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
13,252
Cao nhất
13,39
Trung bình
13,297
Thay đổi
+0,75%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202613,39+0,013 · +0,10%
23 thg 10, 202613,377+0,065 · +0,48%
22 thg 10, 202613,312+0,029 · +0,22%
21 thg 10, 202613,284+0,010 · +0,07%
20 thg 10, 202613,274−0,007 · −0,06%
19 thg 10, 202613,281−0,008 · −0,06%
18 thg 10, 202613,289+0,001 · +0,01%
17 thg 10, 202613,288−0,013 · −0,10%
16 thg 10, 202613,30−0,014 · −0,10%
15 thg 10, 202613,314+0,037 · +0,28%
14 thg 10, 202613,277+0,010 · +0,07%
13 thg 10, 202613,267+0,014 · +0,10%
12 thg 10, 202613,253−0,012 · −0,09%
11 thg 10, 202613,265+0,003 · +0,03%
10 thg 10, 202613,262−0,022 · −0,17%
9 thg 10, 202613,284+0,013 · +0,10%
8 thg 10, 202613,271+0,019 · +0,14%
7 thg 10, 202613,252−0,025 · −0,19%
6 thg 10, 202613,277−0,003 · −0,03%
5 thg 10, 202613,28−0,024 · −0,18%
4 thg 10, 202613,304−0,004 · −0,03%
3 thg 10, 202613,308+0,011 · +0,08%
2 thg 10, 202613,297+0,038 · +0,29%
1 thg 10, 202613,259−0,103 · −0,77%
30 thg 9, 202613,362+0,030 · +0,22%
29 thg 9, 202613,332+0,024 · +0,18%
28 thg 9, 202613,308−0,040 · −0,30%
27 thg 9, 202613,3480,000 · 0,00%
26 thg 9, 202613,348+0,091 · +0,69%
25 thg 9, 202613,257−0,034 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY133,9 MMK
  • 50 JPY669,51 MMK
  • 100 JPY1.339,01 MMK
  • 500 JPY6.695,07 MMK
  • 1.000 JPY13.390,14 MMK
  • 5.000 JPY66.950,69 MMK
  • 10.000 JPY133.901,38 MMK
  • 50.000 JPY669.506,89 MMK
  • 100.000 JPY1.339.013,79 MMK
  • 100 MMK7,47 JPY
  • 500 MMK37,34 JPY
  • 1.000 MMK74,68 JPY
  • 2.500 MMK186,7 JPY
  • 5.000 MMK373,41 JPY
  • 10.000 MMK746,82 JPY
  • 50.000 MMK3.734,09 JPY
  • 100.000 MMK7.468,18 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang MMK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 13,39 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,07468 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,75%: thấp nhất 13,252, cao nhất 13,39, trung bình 13,297 MMK cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.